Danh sách

Price Level

Price Level là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Level / Mức Vật Giá, Mức Giá Cả trong Kinh tế -

Sell Out One’s business (To…)

Sell Out One's business (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell Out One's business (To...) / Bán (Tống) Cửa Hàng trong Kinh tế -

Interim Dividend

Interim Dividend là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interim Dividend / Cổ Tức Tạm Thời trong Kinh tế -

Sell Like Hot Cakes (To…)

Sell Like Hot Cakes (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell Like Hot Cakes (To...) / Bán Nhanh; Bán Chạy Như Tôm Tươi trong Kinh tế -

Spacing

Spacing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Spacing / Sự Để Cách; Khoảng Cách (Giữa Các Dòng Trên Bản Đánh Máy) trong Kinh tế -

Price-Dividend Ratio

Price-Dividend Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Dividend Ratio / Tỉ Suất Giá Cổ Phần Cổ Tức trong Kinh tế -

See-Safe

See-Safe là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng See-Safe / (Việc) Bán Với Điều Kiện Được Trả Lại Số Hàng Tồn trong Kinh tế -

Price-Book Value

Price-Book Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Book Value / Tỉ Số Giá Giá Kế Toán (Của Cổ Phần) trong Kinh tế -

Space Out Lines (To…)

Space Out Lines (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Space Out Lines (To...) / Để Cách, Đặt Khoảng Cách Dòng trong Kinh tế -

Sell

Sell là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell / Bán; Tiêu Thụ; Lừa; Đánh Lừa; Lừa Phỉnh trong Kinh tế -

No Sale

No Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng No Sale / Không Bán trong Kinh tế -

No Show

No Show là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng No Show / Người Chưa Đến trong Kinh tế -

No Smoking

No Smoking là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng No Smoking / Cấm Hút Thuốc trong Kinh tế -

Professional

Professional là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Professional / Thuộc Về Nghề Nghiệp, Chuyên Môn; Thành Thạo; Chuyên Gia trong Kinh tế -

Specific Goods

Specific Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Specific Goods / Hàng đặc định trong Kinh tế -

Seed Capital

Seed Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seed Capital / Vốn Khởi Điểm trong Kinh tế -

Interim Budget

Interim Budget là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interim Budget / Dự Chi Ngân Sách Đặc Biệt; Dự Toán Giữa Kỳ trong Kinh tế -

Interim Certificate

Interim Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interim Certificate / Chứng Khoán Tạm Thời trong Kinh tế -

Sell At Any Price (To…)

Sell At Any Price (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell At Any Price (To...) / Bán Với Bất Kỳ Giá Bào, Bán Tống Bán Tháo trong Kinh tế -

Interim Charge

Interim Charge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interim Charge / Chi Phí Tạm Thời trong Kinh tế -