Danh sách

Centuplicate (In Centuplicate)

Centuplicate (In Centuplicate) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Centuplicate (In Centuplicate) / (Đánh Máy) Làm Thành Bảy Bản Như Nhau trong Kinh tế -

Product Performance

Product Performance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Performance / Tính Năng Của Sản Phẩm trong Kinh tế -

Product Planning

Product Planning là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Planning / Kế Hoạch Hóa Sản Phẩm trong Kinh tế -

Sequestration Order

Sequestration Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sequestration Order / Lệnh Gởi Giữ; Phán Lệnh Cung Thác (Tài Sản) trong Kinh tế -

Primary Insurance

Primary Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Insurance / Bảo Hiểm Cơ Bản trong Kinh tế -

Split The Profits (To…)

Split The Profits (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split The Profits (To...) / Phân Chia, Phân Phối Lợi Nhuận trong Kinh tế -

Sell For A Lump Sum (To…)

Sell For A Lump Sum (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell For A Lump Sum (To...) / Bán Nguyên Đống trong Kinh tế -

Primary Industry

Primary Industry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Industry / Công Nghiệp Sơ Cấp, Công Nghiệp Cơ Bản trong Kinh tế -

Price Arbitration

Price Arbitration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Arbitration / Thương Lượng Giá, Trọng Tài Giá trong Kinh tế -

Product Repayment

Product Repayment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Repayment / Sự Trả Tiền Lại Bằng Sản Phẩm trong Kinh tế -

Salesman

Salesman là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Salesman / Người Chào Hàng; Người Bán Hàng; Nhân Viên Bán Hàng; Đại Diện Bán Hàng trong Kinh tế -

Price Proposal

Price Proposal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Proposal / Sự Đề Nghị Giá trong Kinh tế -

Primary Marketing Area

Primary Marketing Area là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Marketing Area / Khu Vực Tiếp Thị Chủ Yếu trong Kinh tế -

Product Payback Scheme

Product Payback Scheme là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Payback Scheme / Biện Pháp Trả Bằng Sản Phẩm; Kế Hoạch Trả Bằng Sản Phẩm trong Kinh tế -

Primary Potential Customers

Primary Potential Customers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Potential Customers / Khách Hàng Tiềm Năng Cơ Bản trong Kinh tế -

Splitting

Splitting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Splitting / (Sự) Phân Ra; Chia Nhỏ; Chia Tách trong Kinh tế -

Sample Of No Commercial Value

Sample Of No Commercial Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Of No Commercial Value / Hàng Mẫu Không Có Giá Trị Mua Bán; Mẫu Hàng Biếu trong Kinh tế -

Primary Liquidity

Primary Liquidity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Liquidity / Tính Lưu Động Nguyên Thủy (Của Tiền Tệ) trong Kinh tế -

Split Trust

Split Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split Trust / Tín Thác Chia Nhỏ Cổ Phần (Để Tăng Vốn Và Tăng Thu Nhập) trong Kinh tế -

Sample Method

Sample Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Method / Phương Pháp Lấy Mẫu trong Kinh tế -