Danh sách

Primary Insurance

Primary Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Insurance / Bảo Hiểm Cơ Bản trong Kinh tế -

Split The Profits (To…)

Split The Profits (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split The Profits (To...) / Phân Chia, Phân Phối Lợi Nhuận trong Kinh tế -

Sell For A Lump Sum (To…)

Sell For A Lump Sum (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell For A Lump Sum (To...) / Bán Nguyên Đống trong Kinh tế -

Primary Industry

Primary Industry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Industry / Công Nghiệp Sơ Cấp, Công Nghiệp Cơ Bản trong Kinh tế -

Price Arbitration

Price Arbitration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Arbitration / Thương Lượng Giá, Trọng Tài Giá trong Kinh tế -

Product Repayment

Product Repayment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Repayment / Sự Trả Tiền Lại Bằng Sản Phẩm trong Kinh tế -

Price And Income Freeze

Price And Income Freeze là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price And Income Freeze / Sự Đông Kết Giá Cả Và Thu Nhập trong Kinh tế -

Separate Assessment

Separate Assessment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Separate Assessment / (Sự) Đánh Thuế Riêng (Của Vợ Hoặc Chồng...) trong Kinh tế -

Sell Dear

Sell Dear là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell Dear / Bán Mắc (=Bán Giá Đắt) trong Kinh tế -

Separate (Tax) Return

Separate (Tax) Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Separate (Tax) Return / Tờ Khai (Thuế) Thu Nhập Riêng Biệt, Tách Riêng trong Kinh tế -

Primary Marketing Area

Primary Marketing Area là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Marketing Area / Khu Vực Tiếp Thị Chủ Yếu trong Kinh tế -

Product Payback Scheme

Product Payback Scheme là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Payback Scheme / Biện Pháp Trả Bằng Sản Phẩm; Kế Hoạch Trả Bằng Sản Phẩm trong Kinh tế -

Primary Potential Customers

Primary Potential Customers là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Potential Customers / Khách Hàng Tiềm Năng Cơ Bản trong Kinh tế -

Splitting

Splitting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Splitting / (Sự) Phân Ra; Chia Nhỏ; Chia Tách trong Kinh tế -

Sample Of No Commercial Value

Sample Of No Commercial Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Of No Commercial Value / Hàng Mẫu Không Có Giá Trị Mua Bán; Mẫu Hàng Biếu trong Kinh tế -

Primary Liquidity

Primary Liquidity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Liquidity / Tính Lưu Động Nguyên Thủy (Của Tiền Tệ) trong Kinh tế -

Split Trust

Split Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split Trust / Tín Thác Chia Nhỏ Cổ Phần (Để Tăng Vốn Và Tăng Thu Nhập) trong Kinh tế -

Sample Method

Sample Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Method / Phương Pháp Lấy Mẫu trong Kinh tế -

Speciality Goods

Speciality Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Speciality Goods / Hàng Đặc Chế; Hàng Đặc Cấp; Hàng Thượng Hạng; Hàng Mốt Mới trong Kinh tế -

Sell-Out

Sell-Out là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell-Out / Sự Bán Hết; (Sự) Bán Rẻ; Bội Phản trong Kinh tế -