Trang chủ 2019
Danh sách
Serfdom
Serfdom là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Serfdom / Chế Độ Nông Nô; Thân Phận Nông Nô trong Kinh tế -
Product Strategy
Product Strategy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Strategy / Chiến Lược Sản Phẩm trong Kinh tế -
International Economic Relations
International Economic Relations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng International Economic Relations / Quan Hệ Kinh Tế Quốc Tế trong Kinh tế -
Primary Distribution
Primary Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Distribution / Sự Đưa (Cổ Phiếu) Vào Thị Trường Chứng Khoán Lần Đầu trong Kinh tế -
Split The Difference (To…)
Split The Difference (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split The Difference (To...) / Thỏa Hiệp; Chiết Trung; Tương Nhượng trong Kinh tế -
Sample Mailing
Sample Mailing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Mailing / (Việc) Gởi Mẫu Hàng Qua Bưu Điện trong Kinh tế -
Primary Goods
Primary Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Goods / Hàng Hóa Sơ Cấp trong Kinh tế -
Sample Kit
Sample Kit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Kit / Bộ Hàng Mẫu trong Kinh tế -
Product Diversification
Product Diversification là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Diversification / (Sự) Đa Dạng Hóa Sản Phẩm trong Kinh tế -
Primary Financial Statements
Primary Financial Statements là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Financial Statements / Các Báo Cáo Tài Chính Chủ Yếu trong Kinh tế -
Product Eligible For GSP Treatment
Product Eligible For GSP Treatment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Eligible For GSP Treatment / Sản Phẩm Phù Hợp Với Sự Đãi Ngộ Ưu Đãi Phổ Biến trong Kinh tế -
Separate Entity
Separate Entity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Separate Entity / Thực Thể Đơn Độc trong Kinh tế -
Saturdays, Sundays and Holidays Ex-cepted
Saturdays, Sundays and Holidays Ex-cepted là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Saturdays, Sundays and Holidays Ex-cepted / (Thời Gian Bốc Dỡ) Trừ Thứ Bảy, Chủ Nhật Và Ngày Lễ trong Kinh tế -
September
September là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng September / Tháng Chín trong Kinh tế -
Sample Merchant
Sample Merchant là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Merchant / Người Mua Bán Hàng Mẫu trong Kinh tế -
Centuplicate (In Centuplicate)
Centuplicate (In Centuplicate) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Centuplicate (In Centuplicate) / (Đánh Máy) Làm Thành Bảy Bản Như Nhau trong Kinh tế -
Product Performance
Product Performance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Performance / Tính Năng Của Sản Phẩm trong Kinh tế -
Product Planning
Product Planning là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Planning / Kế Hoạch Hóa Sản Phẩm trong Kinh tế -
Sequestration Order
Sequestration Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sequestration Order / Lệnh Gởi Giữ; Phán Lệnh Cung Thác (Tài Sản) trong Kinh tế -
Primary Insurance
Primary Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Insurance / Bảo Hiểm Cơ Bản trong Kinh tế -