Danh sách

Primary Data

Primary Data là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Data / Dữ Kiện Nguyên Thủy, Số Liệu Nguyên Thủy trong Kinh tế -

Selling-In

Selling-In là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Selling-In / Sự Bán Cho Người Bán Lại trong Kinh tế -

Sample Fair

Sample Fair là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Fair / Hội Trợ Triển Lãm Hàng Mẫu; (Cuộc) Triển Lãm Hàng Hóa trong Kinh tế -

Split Pricing

Split Pricing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split Pricing / (Cách) Định Giá Phân Biệt trong Kinh tế -

Service Provider

Service Provider là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Service Provider / Người Làm Xâu; Người Cung Cấp Dịch Vụ trong Kinh tế -

Primary Commodity

Primary Commodity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Commodity / Hàng Sơ Cấp, Sản Phẩm Sơ Cấp trong Kinh tế -

Production Orientation

Production Orientation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Production Orientation / Định Hướng Sản Xuất trong Kinh tế -

Split Price

Split Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Split Price / Giá Đặt Mau Phân Biệt; Giá Phân Tán; Giá Sai Biệt trong Kinh tế -

Primary Cause

Primary Cause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Cause / Nguyên Nhân Chính Yếu Đầu Tiên trong Kinh tế -

Selling Well At Over The World

Selling Well At Over The World là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Selling Well At Over The World / Bán Chạy Trên Toàn Thế Giới trong Kinh tế -

Serviceable

Serviceable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Serviceable / Bền Chắc; Xài Bền trong Kinh tế -

Serviceman

Serviceman là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Serviceman / Người Bảo Trì Máy Móc trong Kinh tế -

Separation Pay

Separation Pay là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Separation Pay / Tiền Bồi Thường Thôi Việc trong Kinh tế -

Product Payback

Product Payback là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Product Payback / Sự Trả Tiền Lại Bằng Sản Phẩm (Mậu Dịch Bù Trừ) trong Kinh tế -

Primary Price Of Fixed Capital

Primary Price Of Fixed Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Price Of Fixed Capital / Nguyên Giá Tài Sản Cố Định trong Kinh tế -

Sample Rate

Sample Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Rate / Biểu Giá Gởi Hàng Mẫu Của Bưu Điện trong Kinh tế -

Sell-Side

Sell-Side là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell-Side / Bên Bán trong Kinh tế -

Primary Mortgage Market

Primary Mortgage Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Mortgage Market / Thị Trường Thế Chấp Sơ Cấp trong Kinh tế -

Sample Packet

Sample Packet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sample Packet / Gói Hàng Mẫu (Gởi Qua Bưu Điện) trong Kinh tế -

Separation Payment Scheme

Separation Payment Scheme là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Separation Payment Scheme / Chế Độ Trợ Cấp Thôi Việc trong Kinh tế -