Trang chủ 2019
Danh sách
Automatic Investment Plan – AIP
Automatic Investment Plan - AIP là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Investment Plan - AIP / Kế hoạch đầu tư tự động - AIP trong Kinh tế -
Board Broker
Board Broker là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Board Broker / Nhà môi giới trên sàn giao dịch hàng hóa trong Kinh tế -
Austerity
Austerity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Austerity / Chính sách thắt lưng buộc bụng trong Kinh tế -
Australian Bureau of Statistics – ABS
Australian Bureau of Statistics - ABS là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Australian Bureau of Statistics - ABS / Tổng cục thống kê Úc - ASB trong Kinh tế -
Availability Schedule
Availability Schedule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Availability Schedule / Thời biểu khả năng thanh toán trong Kinh tế -
Available Balance
Available Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Balance / Số dư khả dụng trong Kinh tế -
Available Credit
Available Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Credit / Tín dụng có sẵn trong Kinh tế -
Australian Financial Markets Association (AFMA) Bank-Bill Reference Rate (BBSW)
Australian Financial Markets Association (AFMA) Bank-Bill Reference Rate (BBSW) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Australian Financial Markets Association (AFMA) Bank-Bill Reference Rate (BBSW) / Lãi suất tham khảo hối phiếu ngân hàng (BBSW) bởi Hiệp hội thị trường tài chính Australia (AFMA) trong Kinh tế -
Australian Future Fund
Australian Future Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Australian Future Fund / Quỹ tương lai Australia trong Kinh tế -
Available Funds
Available Funds là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Funds / Vốn khả dụng trong Kinh tế -
Auditing Evidence
Auditing Evidence là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Auditing Evidence / Chứng chỉ kiểm toán trong Kinh tế -
Automatic Execution
Automatic Execution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Execution / Giao dịch tự động trong Kinh tế -
Auditing Standards Board – ASB
Auditing Standards Board - ASB là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Auditing Standards Board - ASB / Uỷ ban chuẩn mực kế toán - ASB trong Kinh tế -
Autotrading
Autotrading là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Autotrading / Tự động giao dịch trong Kinh tế -
Automatic Rollover
Automatic Rollover là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Rollover / Quá trình chuyển đổi giao dịch tự động trong Kinh tế -
Availability
Availability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Availability / Tính khả dụng trong Kinh tế -
Automatic Savings Plan
Automatic Savings Plan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Savings Plan / Kế hoạch tiết kiệm tự động trong Kinh tế -
Availability Float
Availability Float là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Availability Float / Tiền nổi khả dụng trong Kinh tế -
Automatic Stabilizer
Automatic Stabilizer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Stabilizer / Tự động ổn định trong Kinh tế -
Automated Teller Machine – ATM
Automated Teller Machine - ATM là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automated Teller Machine - ATM / Máy rút tiền tự động - ATM trong Kinh tế -