Danh sách

Accept A Risk

Accept A Risk là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Accept A Risk / Nhận Bảo Hiểm Một Rủi Ro trong Kinh tế -

Commercial Invoice

Commercial Invoice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Invoice / Hóa Đơn Thương Mại trong Kinh tế -

Accept An Offer (To)

Accept An Offer (To) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Accept An Offer (To) / Chấp Nhận Một Giá Chào trong Kinh tế -

Commercial Jargon

Commercial Jargon là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Jargon / Biệt Ngữ Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Knowledge

Commercial Knowledge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Knowledge / Tri Thức Thương Mại trong Kinh tế -

Accept An Order (To)

Accept An Order (To) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Accept An Order (To) / Tiếp Nhận Một Đơn Đặt Hàng trong Kinh tế -

Commercial Law

Commercial Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Law / Luật Thương Mại, Thương Luật trong Kinh tế -

Abuse Of Process

Abuse Of Process là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Abuse Of Process / (Sự) Lạm Dụng Tố Tụng trong Kinh tế -

Commercial Facilities

Commercial Facilities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Facilities / Cơ Sở Thương Mại, Kinh Doanh trong Kinh tế -

Abuse Of Rights

Abuse Of Rights là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Abuse Of Rights / (Sự) Lạm Quyền trong Kinh tế -

Absolute Veto

Absolute Veto là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absolute Veto / Quyền Phủ Quyết, Tuyệt Đối, Không Hạn Chế trong Kinh tế -

Commercial Director

Commercial Director là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Director / Giám Đốc Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Distribution

Commercial Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Distribution / Phân Phối Hàng Hóa trong Kinh tế -

Commercial English

Commercial English là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial English / Anh Ngữ Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial District

Commercial District là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial District / Khu Thương Mại trong Kinh tế -

Absorbed Cost

Absorbed Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absorbed Cost / Chi Phí Toàn Bộ (Gộp Chung) trong Kinh tế -

Commercial Document

Commercial Document là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Document / Văn Kiện Thương Mại trong Kinh tế -

Commercial Draft

Commercial Draft là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Draft / Hối Phiếu Thương Mại trong Kinh tế -

Absorbed Expenses

Absorbed Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Absorbed Expenses / Chi Phí Toàn Bộ (Đã Gộp Chung) trong Kinh tế -

Commercial Efficiency

Commercial Efficiency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Commercial Efficiency / Hiệu Suất Thương Mại trong Kinh tế -