Trang chủ 2019
Danh sách
Agreed Price
Agreed Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Agreed Price / Thỏa Thuận trong Kinh tế -
Day Shift
Day Shift là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Day Shift / Kíp (Thợ Làm) Ngày; Tốp Ngày trong Kinh tế -
Agreed Rate
Agreed Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Agreed Rate / Tỷ Suất Thỏa Thuận trong Kinh tế -
Day Trader
Day Trader là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Day Trader / Giao Dịch (Chứng Khoán) Trong Ngày trong Kinh tế -
Industrial Life Policy
Industrial Life Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Life Policy / Hợp Đồng Bảo Hiểm Nhân Thọ Công Nghiệp trong Kinh tế -
Industrial Problems
Industrial Problems là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Problems / (Các) Vấn Đề Công Nghiệp trong Kinh tế -
Industrial Location
Industrial Location là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Location / Địa Điểm Công Nghiệp trong Kinh tế -
Industrial Management
Industrial Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Management / Quản Lý Công Nghiệp trong Kinh tế -
Industrial Market
Industrial Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Market / Thị Trường Công Nghiệp trong Kinh tế -
Industrial Marketing Research
Industrial Marketing Research là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Industrial Marketing Research / (Sự) Nghiên Cứu Tiếp Thị Công Nghiệp trong Kinh tế -
Date Stamps
Date Stamps là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Stamps / Con Dấu Đóng Ngày Tháng trong Kinh tế -
Aggregate Supply Shock
Aggregate Supply Shock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Aggregate Supply Shock / Sốc Tổng Cung trong Kinh tế -
Aggregate Rebates
Aggregate Rebates là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Aggregate Rebates / Tổng Số Tiền Hoàn Lại, Tổng Số Tiền Giảm Bớt trong Kinh tế -
Date Bond
Date Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Date Bond / Trái Phiếu Có Kỳ Hạn Cố Định trong Kinh tế -
Dated Earned Surplus
Dated Earned Surplus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dated Earned Surplus / Thặng Dư Kiếm Được Có Ghi Rõ Ngày Tháng trong Kinh tế -
Owner-Manager
Owner-Manager là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Owner-Manager / Chủ (Sở Hữu) Tự Quản Lý; Ngưởi Chủ Quản Lý trong Kinh tế -
Dated
Dated là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dated / Đề Ngày, Ghi Rõ Nhật Kỳ, Ngày Tháng, Thời Hạn, Có Thời Hạn Nhất Định, Cũ, Lỗi Thời, Quá Đát trong Kinh tế -
Ownership Cost
Ownership Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ownership Cost / Chi Phí Chủ Sỡ Hữu trong Kinh tế -
Dateless
Dateless là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dateless / Không Đề Ngày Tháng trong Kinh tế -
Day Bill
Day Bill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Day Bill / Hối Phiếu Định Kỳ trong Kinh tế -