Danh sách

Dead Market

Dead Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dead Market / Thị Trường Chết trong Kinh tế -

Dead Period

Dead Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dead Period / Thời Kỳ Không Hoạt Động trong Kinh tế -

Consolidated Metropolitan Statistical Area

Consolidated Metropolitan Statistical Area là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consolidated Metropolitan Statistical Area / [Mỹ] Khu Vực Thống Kê Đô Thị Hợp Nhất trong Kinh tế -

Consolidated Profit And Loss

Consolidated Profit And Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consolidated Profit And Loss / Tổng Lời Lỗ trong Kinh tế -

Dead Time

Dead Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Dead Time / Thời Gian Chết, Thời Gian Ngưng Việc trong Kinh tế -

Consolidated Mortgage

Consolidated Mortgage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consolidated Mortgage / [Sự] Thế Chấp Hợp Nhất trong Kinh tế -

Consolidated Rate

Consolidated Rate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consolidated Rate / Tỷ Suất Hợp Nhất trong Kinh tế -

Deadlock

Deadlock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deadlock / Sự Đình Trệ Hoàn Toàn; Sự Bế Tắc trong Kinh tế -

Deadline Delivery Date

Deadline Delivery Date là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deadline Delivery Date / Ngày Giao Cuối Cùng trong Kinh tế -

Consolidated Working Fund

Consolidated Working Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consolidated Working Fund / Quỹ Sử Dụng Hợp Nhất (Của Cơ Quan Nhà Nước) trong Kinh tế -

Consignment Stock Insurance

Consignment Stock Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignment Stock Insurance / Bảo Hiểm Hàng Hóa Gửi Gửi Bán trong Kinh tế -

Consignee’s Name & Address

Consignee’s Name & Address là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignee’s Name & Address / Tên Và Địa Chỉ Người Nhận Hàng trong Kinh tế -

Consignee’s Warehouse

Consignee’s Warehouse là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignee’s Warehouse / Kho Của Người Nhận Hàng trong Kinh tế -

Consigner

Consigner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consigner / Người Gửi Hàng Bán; Người Gửi Chở; Người Gửi Đồ; Ngườiuủy Thác; Người Giao Phó trong Kinh tế -

Consigning

Consigning là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consigning / Việc Gửi Hàng trong Kinh tế -

Consignment

Consignment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignment / Kế Toán Hàng Gửi Bán trong Kinh tế -

Consignment Agent

Consignment Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignment Agent / Đại Lý Bán Hàng Ký Gửi trong Kinh tế -

Consignment Business

Consignment Business là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignment Business / Công Việc Gửi Bán; Việc Mua Bán Ủy Thác trong Kinh tế -

Consignment Commission

Consignment Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Consignment Commission / Hoa Hồng Gửi Bán, Bán Ký Gửi trong Kinh tế -

Planning, Organizing, Staffing, Directing, Coordination, Reporting And Budgeting

Planning, Organizing, Staffing, Directing, Coordination, Reporting And Budgeting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Planning, Organizing, Staffing, Directing, Coordination, Reporting And Budgeting / Hoạch Định Tổ Chức, Bố Trí Nhân Viên, Chỉ Huy, Phối Hợp, Báo Cáo Và Lập Nganh Sách trong Kinh tế -