Danh sách

Credit Brokerage

Credit Brokerage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Brokerage / Sự Môi Giới Tín Dụng trong Kinh tế -

Credit Business

Credit Business là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Business / Việc Bán Chịu; Việc Mua Bán Tín Dụng trong Kinh tế -

Depressed Inflation

Depressed Inflation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depressed Inflation / Lạm Phát Trì Trệ trong Kinh tế -

Credit Buying

Credit Buying là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Buying / Sự Mua Chịu trong Kinh tế -

Credit Company

Credit Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Company / Công Ty Cho Vay trong Kinh tế -

Credit Capital

Credit Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Capital / Vốn Vay Mượn trong Kinh tế -

Derivation

Derivation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Derivation / (Sự) Dẫn Xuất; Phái Sinh trong Kinh tế -

Depression Of Trade

Depression Of Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Depression Of Trade / Sự Suy Giảm Của Thương Mại Khủng Hoảng Kinh Tế trong Kinh tế -

Credit Entry

Credit Entry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Entry / Tài Khoản Bên Có; Khoản Mục Bên Có trong Kinh tế -

Credit Column

Credit Column là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Column / Cột Bên Có trong Kinh tế -

Credit Agent

Credit Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Agent / Người Đại Lý Tín Nhiệm (Của Công Ty Bảo Hiểm) trong Kinh tế -

Credit Against Tax

Credit Against Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Against Tax / Phần Khấu Hao Giảm Trên Thuế. trong Kinh tế -

Credit Agency

Credit Agency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Agency / Sở Tín Dụng; Công Ty Tư Vấn Tín Dụng (Dịch Vụ Thông Tin Về Tài Chính) trong Kinh tế -

Deputy Judge

Deputy Judge là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deputy Judge / Thẩm Phán Dự Khuyết trong Kinh tế -

Credit Customer

Credit Customer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Customer / Khách Hàng Mua Chịu trong Kinh tế -

Deputy Manager(Ess)

Deputy Manager(Ess) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deputy Manager(Ess) / Phó Giám Đốc trong Kinh tế -

Deputy Mayor

Deputy Mayor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deputy Mayor / Phó Thị Trưởng trong Kinh tế -

Deputy

Deputy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deputy / Người Được Ủy Quyền; Người Thay Quyền; Người Thay Mặt; Đại Biểu; Đại Diện; Phó trong Kinh tế -

Credit Department

Credit Department là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Credit Department / Phòng Tín Dụng (Của Ngân Hàng Thương Mại) trong Kinh tế -

Deputy Treasures

Deputy Treasures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deputy Treasures / Phó Thủ Quỹ trong Kinh tế -