Danh sách

Differentiated Marketing

Differentiated Marketing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differentiated Marketing / Chiến Lược Tiếp Thị Khác Biệt Hóa trong Kinh tế -

Customary Transport Documents

Customary Transport Documents là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customary Transport Documents / Chứng Từ Vận Tải Thông Lệ trong Kinh tế -

Differentiated Price Schedule

Differentiated Price Schedule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differentiated Price Schedule / Bảng Giá (Phân Biệt) Nhiều Mức trong Kinh tế -

Rekoning

Rekoning là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rekoning / Việc Tính Toán; Việc Tính Sổ; Việc Kế Toán Sổ Sách; Phiếu Tính Tiền trong Kinh tế -

Customary

Customary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customary / (Theo) Tập Quán, (Dựa Trên)Tập Quán, (Theo) Thông Lệ trong Kinh tế -

Differentiated Products

Differentiated Products là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differentiated Products / Sản Phẩm Khác Biệt Hóa trong Kinh tế -

Related Concentrating Measure

Related Concentrating Measure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Related Concentrating Measure / Số Đo Tập Chung Liên Quan trong Kinh tế -

Differentiated Treatment

Differentiated Treatment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differentiated Treatment / Sự Phân Biệt Đối Xử trong Kinh tế -

Relative Purchasing Power Parity Theory

Relative Purchasing Power Parity Theory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Purchasing Power Parity Theory / Lý Thuyết Ngang Bằng Sức Mua Tương Đối trong Kinh tế -

Authorized Capital

Authorized Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Authorized Capital / Vốn Pháp Định, Vốn Đăng Kí trong Kinh tế -

Authorized Bond

Authorized Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Authorized Bond / Trái Phiếu Được Phép Phát Hành trong Kinh tế -

Current Audit

Current Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Current Audit / Kiểm Toán Hàng Ngày trong Kinh tế -

Authorized Capital Stock

Authorized Capital Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Authorized Capital Stock / Vốn Cổ Phần Được Phép Bán trong Kinh tế -

Differential Pay

Differential Pay là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differential Pay / Tiền Lương Phân Biệt trong Kinh tế -

Current Balance

Current Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Current Balance / Cán Cân Vãng Lai (Trong Thanh Toán Quốc Tế) trong Kinh tế -

Rekoner

Rekoner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rekoner / Người Tính; Bảng Tính Sẵn trong Kinh tế -

Differential Prices

Differential Prices là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differential Prices / Giá Cả Sai Biệt trong Kinh tế -

Current Budget

Current Budget là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Current Budget / Ngân Sách Trong Năm trong Kinh tế -

Rekoning From Today

Rekoning From Today là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rekoning From Today / Tính Từ Hôm Nay trong Kinh tế -

Differential Pricing

Differential Pricing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Differential Pricing / Sự Định Giá (Phân Biệt) Nhiều Mức trong Kinh tế -