Danh sách

Available Earning

Available Earning là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Earning / Lợi Nhuận Khả Dụng trong Kinh tế -

Restraint Of Trade

Restraint Of Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Restraint Of Trade / Thương Mại Hạn Chế Mậu Dịch; Sự Hạn Chế Cạnh Tranh trong Kinh tế -

Available Funds

Available Funds là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Funds / Vốn Khả Dụng; Vốn Sẵn Có trong Kinh tế -

Available In Various Designs And Specifications For Your Selection

Available In Various Designs And Specifications For Your Selection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available In Various Designs And Specifications For Your Selection / Hàng Có Sẵn Đủ Kiểu Dáng Và Quy Cách Để Lựa Chọn trong Kinh tế -

Restraint

Restraint là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Restraint / Sự Ngăn Giữ; Sự Giữ Lại; Sự Hạn Chế trong Kinh tế -

Customers Formalities

Customers Formalities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customers Formalities / Thủ Tục Hải Quan trong Kinh tế -

Available Income

Available Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Income / Thu Nhập Khả Dụng trong Kinh tế -

Direct Dealing

Direct Dealing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Direct Dealing / Giao Dịch Trực Tiếp trong Kinh tế -

Direct Debit Advice

Direct Debit Advice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Direct Debit Advice / Giấy Báo Rút Tiền trong Kinh tế -

Available Means

Available Means là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Means / (Các) Phương Tiện Sẵn Có trong Kinh tế -

Customs Boundary

Customs Boundary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customs Boundary / Biên Giới Hải Quan trong Kinh tế -

Direct Data Entry

Direct Data Entry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Direct Data Entry / Sự Nhập Dữ Liệu Trực Tiếp trong Kinh tế -

Customs Clearance

Customs Clearance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customs Clearance / Sự Thông Quan, Thủ Tục Khai Hải Quan, Giấy Chứng Nhận Ra Cảng Của Hải Quan trong Kinh tế -

Available Balance

Available Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Available Balance / Số Dư Khả Dụng; Tồn Quỹ Sẵn Có trong Kinh tế -

Automatic Supermarket

Automatic Supermarket là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Supermarket / Siêu Thị Tự Động Hóa trong Kinh tế -

Automatic Telephone

Automatic Telephone là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Automatic Telephone / Điện Thoại Tự Động trong Kinh tế -

Customs Clearing Charges

Customs Clearing Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customs Clearing Charges / Phí Thông Quan trong Kinh tế -

Customs Confiscation

Customs Confiscation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customs Confiscation / Sự Tịch Thu Của Hải Quan trong Kinh tế -

Customs Convention

Customs Convention là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customs Convention / Hiệp Định Hải Quan trong Kinh tế -

Customs Convention On Container

Customs Convention On Container là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Customs Convention On Container / Công Ước Hải Quan Về Container trong Kinh tế -