Danh sách

Proof Of Origin

Proof Of Origin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proof Of Origin / Sự Chứng Minh Xuất Xứ trong Kinh tế -

Extenal Audit

Extenal Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extenal Audit / Kiểm Toán Ngoại Bộ; Kiểm Toán Từ Ngoài trong Kinh tế -

Proof Of Loss

Proof Of Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proof Of Loss / Văn Kiện Chứng Minh Tổn Thất trong Kinh tế -

External Assets

External Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng External Assets / Tài Sản Ở Nước Ngoài trong Kinh tế -

Proof Of Delivery

Proof Of Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proof Of Delivery / Chứng Cứ Giao Hàng trong Kinh tế -

Shift Work (Shift-Work)

Shift Work (Shift-Work) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shift Work (Shift-Work) / Việc Làm Chia Ca trong Kinh tế -

Prompt Sale

Prompt Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Sale / Bán Ngay trong Kinh tế -

Extenal Aid

Extenal Aid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extenal Aid / Ngoại viện; Viện Trợ Nước Ngoài trong Kinh tế -

Prompt Note

Prompt Note là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Note / Giấy Nhắc Trả Tiền; Giấy Yêu Cầu Thanh Toán; Thanh Đơn Bán Hàng trong Kinh tế -

Proof Of Cash

Proof Of Cash là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proof Of Cash / (Sự) Kiểm Tra Tiền Mặt trong Kinh tế -

Proof Mark

Proof Mark là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proof Mark / Ký Hiệu Đã Thử Xong, Đã Kiểm Tra trong Kinh tế -

Proof Coins

Proof Coins là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proof Coins / Tiền Đúc Sưu Tầm Triển Lãm trong Kinh tế -

Prompt Shipment

Prompt Shipment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Shipment / Bốc Hàng Ngay; Chở Ngay (Trong Ngày) trong Kinh tế -

Prompt Ship

Prompt Ship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Ship / Tàu Có Ngay trong Kinh tế -

Prompt Reply

Prompt Reply là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Reply / Sự Trả Lời Ngay Trong Chuyền Hồi Thư trong Kinh tế -

Prompt Payment

Prompt Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Payment / Sự Trả Ngay; Sự Trả Đúng Hạn trong Kinh tế -

Settlement Terms

Settlement Terms là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settlement Terms / Điều Kiện Trả Tiền; Điều Kiện Thanh Toán trong Kinh tế -

Promotional Freight

Promotional Freight là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Promotional Freight / Vận Phí Khuyến Khích (Mậu Dịch) trong Kinh tế -

Settling Agent

Settling Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Settling Agent / Người Đại Lý Thanh Toán Bồi Thường trong Kinh tế -

Prompt Goods

Prompt Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prompt Goods / Hàng Có Sẵn trong Kinh tế -