Danh sách

Financial Bond

Financial Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Bond / Trái Phiếu Tài Chính trong Kinh tế -

Financial Management

Financial Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Management / (Sự) Quản Lý Tài Chính. trong Kinh tế -

Goods Sold Ledger

Goods Sold Ledger là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Sold Ledger / Sổ Bán Hàng trong Kinh tế -

Financial Magnate

Financial Magnate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Magnate / Trùm Tài Chính. trong Kinh tế -

Financial Bill

Financial Bill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Bill / (Dự Án) Ngân Sách Tài Chính trong Kinh tế -

Financial Manager

Financial Manager là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Manager / Giám Đốc Tài Chính. trong Kinh tế -

Financial Balance

Financial Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Balance / Cán Cân Tài Chính. trong Kinh tế -

Goods Sold Over The Counter

Goods Sold Over The Counter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Sold Over The Counter / Hàng Bán Lẻ trong Kinh tế -

Grid Method

Grid Method là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Grid Method / Phương Pháp Lưới trong Kinh tế -

Financial Leverage

Financial Leverage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Leverage / Tác Dụng Đòn Bẩy Tài Chính. trong Kinh tế -

Governmental Grants

Governmental Grants là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Governmental Grants / Tiền Trợ Cấp Trực Tiếp Của Chính Phủ trong Kinh tế -

Governmental Trade Agreement

Governmental Trade Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Governmental Trade Agreement / Hiệp Định Mậu Dịch Của Chính Phủ ; Thỏa Ước Thương Mại Của Nhà Nước trong Kinh tế -

Grace

Grace là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Grace / Sự Gia Hạn, Ân Hạn trong Kinh tế -

Financial Forecast

Financial Forecast là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Forecast / Dự Báo Tài Chính. trong Kinh tế -

Good -This – Week Order

Good -This – Week Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Good -This – Week Order/ Lệnh Mua Bán (Chứng Khoán) (Có Hiệu Lực) Trong Tuần trong Kinh tế -

Financial Audit

Financial Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Audit / Thẩm Tra Tài Vụ; Kiểm Tra Tài Chính; Kiểm Toán Tài Chính. trong Kinh tế -

Financial Control

Financial Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Control / Kiểm Soát Tài Chính. trong Kinh tế -

Financial Autonomy

Financial Autonomy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Autonomy / (Sự ) Độc Lập Tài Chính. trong Kinh tế -

Financial Controller

Financial Controller là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Financial Controller / Kiểm Soát Viên Tài Chính. trong Kinh tế -

Goods Sold “Floating”

Goods Sold “Floating” là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Goods Sold “Floating” / Hàng Bán “Trên Đường Vận Chuyển” trong Kinh tế -