Danh sách

Formal Communication

Formal Communication là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Communication / Sự Truyền Đạt Chính Thức. trong Kinh tế -

Forgivable Plan

Forgivable Plan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgivable Plan / Khoản Cho Vay Hoàn Trả Tùy Điều Kiện; Khoản Cho Vay-Trợ Cấp. trong Kinh tế -

Forgive

Forgive là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgive / Miễn (Nợ); Miễn Nợ (Cho Ai) trong Kinh tế -

Forgiveness Of A Debt

Forgiveness Of A Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgiveness Of A Debt / Sự Xóa Nợ; Sự Từ Bỏ Trái Quyền. trong Kinh tế -

Forgo

Forgo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgo / Sự Từ Bỏ (Trái Quyền…) trong Kinh tế -

Forint

Forint là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forint / Đồng Forint trong Kinh tế -

Form Contract

Form Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Form Contract / Hợp Đồng Mẫu, Tiêu Chuẩn. trong Kinh tế -

Formal Contract

Formal Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Contract / Hợp Đồng Chính Thức, Tiêu Chuẩn; Hợp Đồng Chính Tắc trong Kinh tế -

Formal Entry

Formal Entry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Entry / Tờ Khai (Nhập Khẩu) Chính Thức. trong Kinh tế -

Formal Indidence

Formal Indidence là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Indidence / Ảnh Hưởng Chính Thức. trong Kinh tế -

Forged Endorsement

Forged Endorsement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forged Endorsement / Ký Hậu Ngụy Tạo. trong Kinh tế -

Foreign Staff

Foreign Staff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Staff / Nhân Viên Quốc Tịch Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Forged Signature

Forged Signature là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forged Signature / Chữ Ký Giả Mạo trong Kinh tế -

Foreign Tax

Foreign Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Tax / Thuế Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Forgy

Forgy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgy / Sự Giả Mạo; Giấy Tờ Giả Mạo; Chữ Ký Giả Mạo; Vật Giả Tạo. trong Kinh tế -

Foreign Trade Arbitration Commission

Foreign Trade Arbitration Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Arbitration Commission / Ủy Ban Trọng Tài Ngoại Thương. trong Kinh tế -

Foreign Trade Corporation

Foreign Trade Corporation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Corporation / Công Ty Ngoại Thương. trong Kinh tế -

Foreign Trade Deficit

Foreign Trade Deficit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Deficit / Thâm Hụt Ngoại Thương. trong Kinh tế -

Foreign Trade Efficiency

Foreign Trade Efficiency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Efficiency / Hiệu Quả Ngoại Thương. trong Kinh tế -

Foreign Trade Of Shares

Foreign Trade Of Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Of Shares / Sự Chuyển Cổ Phiếu Ra Nước Ngoài. trong Kinh tế -