Trang chủ 2019
Danh sách
Foreign Trade Arbitration
Foreign Trade Arbitration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Arbitration / Trọng Tài Ngoại Thương. trong Kinh tế -
Formal Advertising
Formal Advertising là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Advertising / Quảng Cáo Công Khai, Quảng Cáo Chính Thức. trong Kinh tế -
Foreign Trade Bank
Foreign Trade Bank là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Bank / Ngân Hàng Ngoại Thương. trong Kinh tế -
Formal Agreement
Formal Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Agreement / Hiệp Định Chính Thức. trong Kinh tế -
Foreign Subsidiary
Foreign Subsidiary là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Subsidiary / Công Ty Chi Nhánh Ở Nước Ngoài. trong Kinh tế -
Formal Clause
Formal Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Clause / Các Điều Khoản Chính Thức. trong Kinh tế -
Foreign Trade Control
Foreign Trade Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Control / Kiểm Soát Ngoại Thương. trong Kinh tế -
Formal Communication
Formal Communication là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Formal Communication / Sự Truyền Đạt Chính Thức. trong Kinh tế -
Forgivable Plan
Forgivable Plan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgivable Plan / Khoản Cho Vay Hoàn Trả Tùy Điều Kiện; Khoản Cho Vay-Trợ Cấp. trong Kinh tế -
Forgive
Forgive là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forgive / Miễn (Nợ); Miễn Nợ (Cho Ai) trong Kinh tế -
Foreign Trade Containerization
Foreign Trade Containerization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Containerization / Container Hóa Ngoại Thương. trong Kinh tế -
Foreign Trade
Foreign Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade / Ngoại Thương; Mậu Dịch trong Kinh tế -
Foreign Trade Profitability
Foreign Trade Profitability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Profitability / Lợi Suất, Khả Năng Sinh Lời Ngoại Thương. trong Kinh tế -
Foreign Trade Surplus
Foreign Trade Surplus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Trade Surplus / Thặng Dư Ngoại Thương. trong Kinh tế -
Foreign Purchases Effect
Foreign Purchases Effect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Purchases Effect / Tác Động Mua Hàng Nước Ngoài trong Kinh tế -
Foreign Sale
Foreign Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Sale / (Sự) Tiêu Thụ ở Nước Ngoài. trong Kinh tế -
Forged Document
Forged Document là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forged Document / Chứng Từ Giả. trong Kinh tế -
Foreign Securities
Foreign Securities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Securities / Chứng Khoán Nước Ngoài trong Kinh tế -
Forged Endorsement
Forged Endorsement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forged Endorsement / Ký Hậu Ngụy Tạo. trong Kinh tế -
Foreign Staff
Foreign Staff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Staff / Nhân Viên Quốc Tịch Nước Ngoài. trong Kinh tế -