Trang chủ 2019
Danh sách
Exchange Difference
Exchange Difference là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Difference / Mức Chênh Lệch Hối Đoái trong Kinh tế -
Social Accounting
Social Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Social Accounting / Hạch Toán, Kế Toán Xã Hội; Tài Khoản Xã Hội trong Kinh tế -
Economic Community Of West African States
Economic Community Of West African States là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Community Of West African States / Cộng Đồng Kinh Tế Các Nước Tây Phi trong Kinh tế -
Social Benefits
Social Benefits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Social Benefits / (Những) Lợi Ích Xã Hội; Trợ Cấp Xã Hội; Phúc Lợi Xã Hội trong Kinh tế -
Exchange Discount
Exchange Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Discount / Tiền Các Đổi Ngoại Tệ trong Kinh tế -
Society
Society là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Society / Xã Hội, Hội; Xã; Học Hội; Đoàn Thể, Xã Hội Thượng Lưu trong Kinh tế -
Economic Benifit
Economic Benifit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Benifit / Hiệu Ích Kinh Tế; Lợi Ích Kinh Tế trong Kinh tế -
Economic Bloc
Economic Bloc là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Bloc / Khối Kinh Tế trong Kinh tế -
Exchange Cost
Exchange Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Cost / Phí Tổn Đổi Ngoại Tệ trong Kinh tế -
Economic Bust
Economic Bust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Bust / (Sự) Băng Hoại Kinh Tế trong Kinh tế -
Exchange Control
Exchange Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Control / (Sự) Kiểm Soát Hối Đoái; Quản Lý Ngoại Tệ trong Kinh tế -
Establishment Of Letter Of Credit
Establishment Of Letter Of Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Establishment Of Letter Of Credit / Việc Mở Thư Tín Dụng trong Kinh tế -
Business Profit
Business Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Business Profit / Lợi Nhuận Kinh Doanh trong Kinh tế -
Economic Base Multiplier
Economic Base Multiplier là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Base Multiplier / Số Nhân Của Cơ Sở Kinh Tế trong Kinh tế -
Businessman
Businessman là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Businessman / Nhà Kinh Doanh, Nhà Doanh Nghiệp, Doanh Nhân trong Kinh tế -
Underwrite
Underwrite là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwrite / Ký (Tên); Ký Nhận; Nhận Bảo Hiểm; Bao Tiêu Cổ Phiếu trong Kinh tế -
Establish Sales Territories (To…)
Establish Sales Territories (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Establish Sales Territories (To...) / Mở Các Khu Bán Hàng trong Kinh tế -
Economic Behaviour
Economic Behaviour là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Behaviour / Hành Vi Kinh Tế trong Kinh tế -
Rate Of Return
Rate Of Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rate Of Return / Lợi Suất; Mức Lợi Nhuận; Tỉ Lệ Sinh Lời; Tỉ Suất Lợi Nhuận; Tỉ Lệ Hàng Không Bán Được; Tỉ Lệ Trả Lời trong Kinh tế -
Undischarged
Undischarged là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undischarged / (Hàng) Chưa Dỡ; (Người Phá Sản...) Chưa Được Phục Quyền; (Nợ) Chưa Thanh Toán; Chưa Trả Dứt trong Kinh tế -