Danh sách

Exchange Difference

Exchange Difference là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Difference / Mức Chênh Lệch Hối Đoái trong Kinh tế -

Social Accounting

Social Accounting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Social Accounting / Hạch Toán, Kế Toán Xã Hội; Tài Khoản Xã Hội trong Kinh tế -

Economic Community Of West African States

Economic Community Of West African States là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Community Of West African States / Cộng Đồng Kinh Tế Các Nước Tây Phi trong Kinh tế -

Social Benefits

Social Benefits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Social Benefits / (Những) Lợi Ích Xã Hội; Trợ Cấp Xã Hội; Phúc Lợi Xã Hội trong Kinh tế -

Exchange Discount

Exchange Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Discount / Tiền Các Đổi Ngoại Tệ trong Kinh tế -

Society

Society là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Society / Xã Hội, Hội; Xã; Học Hội; Đoàn Thể, Xã Hội Thượng Lưu trong Kinh tế -

Economic Benifit

Economic Benifit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Benifit / Hiệu Ích Kinh Tế; Lợi Ích Kinh Tế trong Kinh tế -

Economic Bloc

Economic Bloc là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Bloc / Khối Kinh Tế trong Kinh tế -

Exchange Cost

Exchange Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Cost / Phí Tổn Đổi Ngoại Tệ trong Kinh tế -

Economic Bust

Economic Bust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Bust / (Sự) Băng Hoại Kinh Tế trong Kinh tế -

Exchange Control

Exchange Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Control / (Sự) Kiểm Soát Hối Đoái; Quản Lý Ngoại Tệ trong Kinh tế -

Establishment Of Letter Of Credit

Establishment Of Letter Of Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Establishment Of Letter Of Credit / Việc Mở Thư Tín Dụng  trong Kinh tế -

Business Profit

Business Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Business Profit / Lợi Nhuận Kinh Doanh trong Kinh tế -

Economic Base Multiplier

Economic Base Multiplier là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Base Multiplier / Số Nhân Của Cơ Sở Kinh Tế trong Kinh tế -

Businessman

Businessman là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Businessman / Nhà Kinh Doanh, Nhà Doanh Nghiệp, Doanh Nhân trong Kinh tế -

Underwrite

Underwrite là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwrite / Ký (Tên); Ký Nhận; Nhận Bảo Hiểm; Bao Tiêu Cổ Phiếu trong Kinh tế -

Establish Sales Territories (To…)

Establish Sales Territories (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Establish Sales Territories (To...) / Mở Các Khu Bán Hàng  trong Kinh tế -

Economic Behaviour

Economic Behaviour là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Economic Behaviour / Hành Vi Kinh Tế trong Kinh tế -

Rate Of Return

Rate Of Return là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Rate Of Return / Lợi Suất; Mức Lợi Nhuận; Tỉ Lệ Sinh Lời; Tỉ Suất Lợi Nhuận; Tỉ Lệ Hàng Không Bán Được; Tỉ Lệ Trả Lời trong Kinh tế -

Undischarged

Undischarged là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undischarged / (Hàng) Chưa Dỡ; (Người Phá Sản...) Chưa Được Phục Quyền; (Nợ) Chưa Thanh Toán; Chưa Trả Dứt trong Kinh tế -