Trang chủ 2019
Danh sách
Encode
Encode là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Encode / Dịch Thành Mã Điện, Viết Ra Mật Mã trong Kinh tế -
Encoder
Encoder là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Encoder / Người Lập Mã (Thông Tin) trong Kinh tế -
Encoding
Encoding là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Encoding / Việc Lập Mã, Việc Mã Hóa trong Kinh tế -
Encoding Documents
Encoding Documents là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Encoding Documents / Lập Mã Các Chứng Từ trong Kinh tế -
Encourage Investment
Encourage Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Encourage Investment / Khuyến Khích Đầu Tư trong Kinh tế -
Encourage Native Products
Encourage Native Products là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Encourage Native Products / Khuyến Khích Hàng Trong Nước, Hàng Nội Hóa trong Kinh tế -
North Korea
North Korea là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng North Korea / (Bắc) Triều Tiên trong Kinh tế -
Audit Opinion
Audit Opinion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Audit Opinion / Ý Kiến Kiểm Toán Viên trong Kinh tế -
North Sea Port
North Sea Port là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng North Sea Port / Cảng Bắc Hải trong Kinh tế -
Equal Efect
Equal Efect là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equal Efect / Hiệu Lực Tương Đương trong Kinh tế -
Equal Vote
Equal Vote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equal Vote / Quyền Biểu Quyết Bình Đẳng trong Kinh tế -
Equality And Mutual Benefit
Equality And Mutual Benefit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equality And Mutual Benefit / Bình Đẳng Cùng Có Lợi trong Kinh tế -
Equality Before The Law
Equality Before The Law là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equality Before The Law / Bình Đẳng Trước Pháp Luật trong Kinh tế -
Equality Of Sacrifice
Equality Of Sacrifice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equality Of Sacrifice / Sự Hy Sinh Ngang Nhau trong Kinh tế -
Not Admitted
Not Admitted là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Not Admitted / Thư Từ Gởi Đến Hộ Thuê Bao Này Không Được Nhận trong Kinh tế -
Not Always Afloat But Safe Aground
Not Always Afloat But Safe Aground là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Not Always Afloat But Safe Aground / Không Cần Luôn Luôn Giữ Nổi Nhưng Phải Nằm Trên Cạn An Toàn trong Kinh tế -
Not Available
Not Available là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Not Available / Không Có Hàng; Không Có Số Liệu (Thống Kê) trong Kinh tế -
Not Before
Not Before là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Not Before / Không Thể Trước… trong Kinh tế -
Not Dated
Not Dated là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Not Dated / Không Có Ngày Tháng trong Kinh tế -
Not Elsewhere Specified
Not Elsewhere Specified là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Not Elsewhere Specified / Chưa Được Nêu Rõ Chỗ Khác trong Kinh tế -