Trang chủ 2019
Danh sách
Import Broker
Import Broker là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import Broker / Người MôI Giới Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import Cartel
Import Cartel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import Cartel / Các-Ten Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import Freight And Insurance
Import Freight And Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import Freight And Insurance / Vận Phí Và Phí Bảo Hiểm Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import Function
Import Function là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import Function / Hàm Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import Goods (To…)
Import Goods (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import Goods (To...) / Nhập Khẩu Hàng Hóa trong Kinh tế -
Import House
Import House là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import House / Hãng Buôn Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import License
Import License là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import License / Giấy Phép Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import License System
Import License System là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import License System / Chế Độ Cấp Phép Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import List
Import List là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import List / (Bảng) Mục Lục Hàng Nhập Khẩu; Bảng Giá Mục Thuế Quan; Biểu Thuế Nhập Khẩu trong Kinh tế -
Import Manager
Import Manager là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Import Manager / Trưởng Phòng Nhập Khẩu (Của Xí Nghiệp) trong Kinh tế -
Implied Renewal
Implied Renewal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Implied Renewal / Sự Tiếp Tục (Thuê); Mặc Nhiên trong Kinh tế -
Implied Terms
Implied Terms là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Implied Terms / Điều Kiện Hàm ẩn; Điều Khoản Suy Định (Của Một Hợp Đồng) trong Kinh tế -
Meet Delivery Schedules (To…)
Meet Delivery Schedules (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet Delivery Schedules (To...) / Tôn Trọng, Đáp ứng Đúng Thời Hạn Giao Hàng trong Kinh tế -
Meet Demand (To…)
Meet Demand (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet Demand (To...) / Thỏa Mãn Yêu Cầu trong Kinh tế -
Meet Each Otherhalf-way (To…)
Meet Each Otherhalf-way (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet Each Otherhalf-way (To...) / Mỗi Bên Nhượng Một Nửa (Khi Thảo Luận Giá Cả); Thỏa Hiệp Với Nhau trong Kinh tế -
Meet Expenses (To…)
Meet Expenses (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet Expenses (To...) / Thanh Toán Các Chi Phí trong Kinh tế -
Meet One’s Liabilities (To…)
Meet One's Liabilities (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet One's Liabilities (To...) / Trả Các Khoản Nợ trong Kinh tế -
Meet The Market Demand (To…)
Meet The Market Demand (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet The Market Demand (To...) / Thỏa Mãn, Đáp ứng Nhu Cầu Của Thị Trường trong Kinh tế -
Meet The Requirements Of Customers (To…)
Meet The Requirements Of Customers (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meet The Requirements Of Customers (To...) / Thỏa Mãn Đòi Hỏi Của Khách Hàng; Của Người Tiêu Thụ trong Kinh tế -
Meeting
Meeting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Meeting / Hội Nghị, Đại Hội (Của Một Công Ty) trong Kinh tế -