Bell Curve Definition

    Bell Curve Definition là gì? Định nghĩa, khái niệm, giải thích ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng Bell Curve Definition - Definition Bell Curve Definition - Phân tích kỹ thuật Khái niệm phân tich kỹ thuật cấp cao

    Thông tin thuật ngữ

       
    Tiếng Anh
    Tiếng Việt Chuông cong Definition
    Chủ đề Phân tích kỹ thuật Khái niệm phân tich kỹ thuật cấp cao

    Định nghĩa - Khái niệm

    Bell Curve Definition là gì?

    Đường cong hình chuông là một loại phân phối phổ biến cho một biến, còn được gọi là phân phối bình thường. Thuật ngữ “đường cong hình chuông” bắt nguồn từ thực tế là biểu đồ được sử dụng để mô tả phân phối bình thường bao gồm một đường cong hình chuông đối xứng.

     

     

    • Bell Curve Definition là Chuông cong Definition.
    • Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Phân tích kỹ thuật Khái niệm phân tich kỹ thuật cấp cao.

    Ý nghĩa - Giải thích

    Bell Curve Definition nghĩa là Chuông cong Definition.

    Điểm cao nhất trên đường cong hoặc đỉnh chuông biểu thị sự kiện có thể xảy ra nhất trong một chuỗi dữ liệu (giá trị trung bình, chế độ và trung vị trong trường hợp này), trong khi tất cả các sự kiện có thể khác được phân phối đối xứng quanh giá trị trung bình, tạo ra một đường cong dốc xuống ở mỗi bên của đỉnh. Độ rộng của đường cong chuông được mô tả bằng độ lệch chuẩn của nó.

     

    Definition: A bell curve is a common type of distribution for a variable, also known as the normal distribution. The term "bell curve" originates from the fact that the graph used to depict a normal distribution consists of a symmetrical bell-shaped curve.

    Thuật ngữ tương tự - liên quan

    Danh sách các thuật ngữ liên quan Bell Curve Definition

    Tổng kết

    Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Phân tích kỹ thuật Khái niệm phân tich kỹ thuật cấp cao Bell Curve Definition là gì? (hay Chuông cong Definition nghĩa là gì?) Định nghĩa Bell Curve Definition là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Bell Curve Definition / Chuông cong Definition. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục

    BÌNH LUẬN

    Vui lòng nhập bình luận của bạn
    Vui lòng nhập tên của bạn ở đây