Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Tanzania Shilling |
| Tiếng Việt | Đồng Si-Linh Của Tan-Đa-Ni-A (=100 Cent) |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Tanzania Shilling là gì?
- Tanzania Shilling là Đồng Si-Linh Của Tan-Đa-Ni-A (=100 Cent) .
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Tanzania Shilling
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Tanzania Shilling là gì? (hay Đồng Si-Linh Của Tan-Đa-Ni-A (=100 Cent) nghĩa là gì?) Định nghĩa Tanzania Shilling là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Tanzania Shilling / Đồng Si-Linh Của Tan-Đa-Ni-A (=100 Cent) . Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục