Danh sách

Maintenance Agreement

Maintenance Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Maintenance Agreement / Hợp Đồng Duy Tu Bảo Dưỡng trong Kinh tế -

Trade Year

Trade Year là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trade Year / Năm Mậu Dịch trong Kinh tế -

Long Hundred

Long Hundred là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Long Hundred / Trăm Dài trong Kinh tế -

Privately-Held Company

Privately-Held Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privately-Held Company / (Một) Công Ty Tư Nhân trong Kinh tế -

Privately-Own Company

Privately-Own Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privately-Own Company / Công Ty Tư Nhân, Tư Doanh trong Kinh tế -

Privately Arranged Bank Loans

Privately Arranged Bank Loans là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privately Arranged Bank Loans / Khoản Vay Ngân Hàng Của Tư Nhân Dàn Xếp trong Kinh tế -

Privatization

Privatization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privatization / Tư Doanh Hóa; Tư Hữu Hóa; Tư Nhân Hóa (Công Thương Nghiệp) trong Kinh tế -

Privatize (v.)

Privatize (v.) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privatize (v.) / Tư Hữu Hóa, Tư Nhân Hóa trong Kinh tế -

Privilege

Privilege là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privilege / Đặc Quyền (Sự) Ưu Đãi; Quyền Mua Thêm Ưu Đãi (Đối Với Cổ Phiếu Công Ty) trong Kinh tế -

Privilege Leave

Privilege Leave là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privilege Leave / Kỳ Nghỉ Có Lương trong Kinh tế -

Privileged Allocation Of Insurance To Stockholders

Privileged Allocation Of Insurance To Stockholders là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privileged Allocation Of Insurance To Stockholders / Quyền Nhận Mua Ưu Tiên Của Cổ Đông trong Kinh tế -

Privileged Debt

Privileged Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privileged Debt / Nợ Được Ưu Tiên Thanh Toán trong Kinh tế -

Privity

Privity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Privity / Quan Hệ Hợp Đồng trong Kinh tế -

Statement Of Stock Holader’s Equity

Statement Of Stock Holader's Equity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Statement Of Stock Holader's Equity / Bảng Quyền Lợi Cổ Đông trong Kinh tế -

Pro Rata

Pro Rata là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Pro Rata / Phân Chia Lợi Tức Theo Vốn Góp; Theo Tỉ Lệ trong Kinh tế -

Per Container

Per Container là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Per Container / Mỗi Công Ten-Nơ trong Kinh tế -

Resale Price Maintenance

Resale Price Maintenance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Resale Price Maintenance / Giá Bán (Lại) Bắt Buộc trong Kinh tế -

Traded Down (To…)

Traded Down (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Traded Down (To...) / Sự Giá (Chứng Khoán) trong Kinh tế -

Traded Diversion

Traded Diversion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Traded Diversion / (Sự) Chuyển Hướng Thương Mại (Trong Nền Thương Mại Quốc Tế) trong Kinh tế -

Traded Option

Traded Option là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Traded Option / Quyền Chọn Có Thể Thương Lượng Được (Mua Bán Chứng Khoán) trong Kinh tế -