Trang chủ 2019
Danh sách
Space Out Lines (To…)
Space Out Lines (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Space Out Lines (To...) / Để Cách, Đặt Khoảng Cách Dòng trong Kinh tế -
Space Discount
Space Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Space Discount / Giá Biểu Giảm Dần Theo Khoảng Trống Đã Mua; Giá Bớt Khoảng Trống trong Kinh tế -
Space Industry (The…)
Space Industry (The...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Space Industry (The...) / (Ngành) Công Nghiệp Không Gian trong Kinh tế -
Space Out Payments Over Ten Year (To…)
Space Out Payments Over Ten Year (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Space Out Payments Over Ten Year (To...) / Trả Theo Từng Chặng Trong Mười Năm trong Kinh tế -
Interest-bearing
Interest-bearing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interest-bearing / Có Sinh Lợi; Có Thu Lãi; Sinh Lãi trong Kinh tế -
Louvre Accord
Louvre Accord là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Louvre Accord / Hiệp Định Louvre trong Kinh tế -
Interested Parties (The…)
Interested Parties (The...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interested Parties (The...) / Người Đương Sự; Các Bên Đương Sự trong Kinh tế -
Interested Party
Interested Party là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interested Party / Người Hưởng Quyền; Người Thụ Quyền trong Kinh tế -
Low-Class
Low-Class là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Low-Class / (Hàng) Hạng Xấu; Chất Lượng Kém trong Kinh tế -
Sell Out
Sell Out là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell Out / Bán Sạch Hết; Bán Tống Đi; Bán Lại; Chuyển Nhượng (Cổ Phần, Cửa Hiệu) trong Kinh tế -
Shop
Shop là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shop / Cửa Hàng; Chỗ Làm Việc; Đi Mua Hàng trong Kinh tế -
Price Level
Price Level là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price Level / Mức Vật Giá, Mức Giá Cả trong Kinh tế -
Sell Out One’s business (To…)
Sell Out One's business (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell Out One's business (To...) / Bán (Tống) Cửa Hàng trong Kinh tế -
Sell Like Hot Cakes (To…)
Sell Like Hot Cakes (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell Like Hot Cakes (To...) / Bán Nhanh; Bán Chạy Như Tôm Tươi trong Kinh tế -
Price-Dividend Ratio
Price-Dividend Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Dividend Ratio / Tỉ Suất Giá Cổ Phần Cổ Tức trong Kinh tế -
Price-Book Value
Price-Book Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Price-Book Value / Tỉ Số Giá Giá Kế Toán (Của Cổ Phần) trong Kinh tế -
Sell
Sell là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell / Bán; Tiêu Thụ; Lừa; Đánh Lừa; Lừa Phỉnh trong Kinh tế -
Sell At Any Price (To…)
Sell At Any Price (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell At Any Price (To...) / Bán Với Bất Kỳ Giá Bào, Bán Tống Bán Tháo trong Kinh tế -
Pretax Profit
Pretax Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Pretax Profit / Lợi Nhuận Trước Thuế trong Kinh tế -
Sell At A Profit (To…)
Sell At A Profit (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sell At A Profit (To...) / Bán Có Lời trong Kinh tế -