Danh sách

New York Clearing House

New York Clearing House là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng New York Clearing House / Sở Thanh Toán Bù Trừ Phiếu Khoán Nữu Ước trong Kinh tế -

Special Interest Account

Special Interest Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Interest Account / [Mỹ] Tài Khoản Lãi Đặc Biệt trong Kinh tế -

Special Permit

Special Permit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Permit / Giấy Cho Phép Đặc Biệt trong Kinh tế -

Self-Awareness

Self-Awareness là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Self-Awareness / (Sự) Tự Ý Thức; Tự Giác trong Kinh tế -

Sales Branch

Sales Branch là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Branch / Chi Nhánh Bán Hàng trong Kinh tế -

Sampling

Sampling là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sampling / Việc Lấy Mẫu; Sự Chuẩn Bị Mẫu; Mẫu Thử trong Kinh tế -

Special Purpose Auditor’s Report

Special Purpose Auditor's Report là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Special Purpose Auditor's Report / Báo Cáo Có Mục Đích Đặc Biệt Của Kiểm Toán Viên trong Kinh tế -

Self-Education

Self-Education là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Self-Education / Sự Tự Học trong Kinh tế -

Productive Capital

Productive Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productive Capital / Vốn Sản Xuất (Sinh Lợi) trong Kinh tế -

Set-Back

Set-Back là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Set-Back / Trở Ngại; Sự Xuống Trở Lại (Giá Ở Sở Giao Dịch Chứng Khoán) trong Kinh tế -

Productive Cartel

Productive Cartel là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productive Cartel / Cac-Ten Sản Xuất; Liên Hợp Sản Xuất trong Kinh tế -

Productive Credit

Productive Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Productive Credit / Tín Dụng Sản Xuất trong Kinh tế -

Set-Off

Set-Off là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Set-Off / Sự Bù Trừ (Nợ); Khoản Bút Toán Bù Trừ trong Kinh tế -

Make An Offer (To…)

Make An Offer (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make An Offer (To…) / Ra Giá/ Chào Giá trong Kinh tế -

Transfer To Other Account

Transfer To Other Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Transfer To Other Account / Chuyển Toán trong Kinh tế -

Transfer Voucher

Transfer Voucher là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Transfer Voucher / Chứng Từ Vào Sổ trong Kinh tế -

Make An Entry Of… (To…)

Make An Entry Of… (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Make An Entry Of… (To…) / Ghi Một Khoản Mục Vào Sổ trong Kinh tế -

Selectivity

Selectivity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Selectivity / Tính Lựa Chọn trong Kinh tế -

Sales Book

Sales Book là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Book / Sổ Bán Hàng; Sổ Nhật Ký Bán Được trong Kinh tế -

Sales Basis

Sales Basis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Basis / Cơ Sở Của Việc Buôn Bán trong Kinh tế -