Danh sách

Void Of

Void Of là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Void Of / Không Có; Thiếu trong Kinh tế -

Voidable

Voidable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidable / (Khế Ước) Có Thể Làm Cho Mất Hiệu Lực; Có Thể Hủy Bỏ trong Kinh tế -

Storage Protection

Storage Protection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Storage Protection / (Sự) Bảo Vệ Bộ Nhớ trong Kinh tế -

Store Card

Store Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Card / Thẻ Trữ Kho; Thẻ Nguyên Liệu  trong Kinh tế -

Store Cards

Store Cards là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Cards / Thẻ Kho  trong Kinh tế -

Voidble Contract

Voidble Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidble Contract / Hợp Đồng Có Thể Hủy Bỏ trong Kinh tế -

Voidble Policy

Voidble Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidble Policy / Đơn Bảo Hiểm Có Thể Hủy Bỏ trong Kinh tế -

Volume Of Orders

Volume Of Orders là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Orders / Lượng Đơn Đặt Hàng trong Kinh tế -

Volume Of Output

Volume Of Output là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Output / Khối Lượng Sản Xuất trong Kinh tế -

Store Dump

Store Dump là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Dump / Sự Kết Xuất Bộ Nhớ trong Kinh tế -

Volume Of Production

Volume Of Production là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Production / Tổng Số Sản Xuất trong Kinh tế -

Volume Of Sale

Volume Of Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Sale / Khối Lượng Tiêu Thụ; Doanh Số; Mức Bán trong Kinh tế -

Volume Of Trade

Volume Of Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Trade / Khối Lượng Mậu Dịch trong Kinh tế -

Store Imprest Account

Store Imprest Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Imprest Account / Tài Khoản ứng Trước Của Kho  trong Kinh tế -

Volume Prodution

Volume Prodution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Prodution / Sản Xuất Hàng Loạt trong Kinh tế -

Volume Quotation

Volume Quotation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Quotation / (Sự) Báo Giá Khối Lượng trong Kinh tế -

Volume Variance

Volume Variance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Variance / Sai Biệt Số Lượng trong Kinh tế -

Signed And Sealed

Signed And Sealed là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Signed And Sealed / Đã Ký Và Đóng Dấu trong Kinh tế -

Voidance

Voidance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidance / Sự Hủy Bỏ; Sự Thủ Tiêu trong Kinh tế -

Voided Cheque

Voided Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voided Cheque / Chi Phiếu Hủy Bỏ trong Kinh tế -