Trang chủ 2019
Danh sách
Void Of
Void Of là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Void Of / Không Có; Thiếu trong Kinh tế -
Voidable
Voidable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidable / (Khế Ước) Có Thể Làm Cho Mất Hiệu Lực; Có Thể Hủy Bỏ trong Kinh tế -
Storage Protection
Storage Protection là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Storage Protection / (Sự) Bảo Vệ Bộ Nhớ trong Kinh tế -
Store Card
Store Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Card / Thẻ Trữ Kho; Thẻ Nguyên Liệu trong Kinh tế -
Store Cards
Store Cards là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Cards / Thẻ Kho trong Kinh tế -
Voidble Contract
Voidble Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidble Contract / Hợp Đồng Có Thể Hủy Bỏ trong Kinh tế -
Voidble Policy
Voidble Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidble Policy / Đơn Bảo Hiểm Có Thể Hủy Bỏ trong Kinh tế -
Volume Of Orders
Volume Of Orders là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Orders / Lượng Đơn Đặt Hàng trong Kinh tế -
Volume Of Output
Volume Of Output là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Output / Khối Lượng Sản Xuất trong Kinh tế -
Store Dump
Store Dump là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Dump / Sự Kết Xuất Bộ Nhớ trong Kinh tế -
Volume Of Production
Volume Of Production là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Production / Tổng Số Sản Xuất trong Kinh tế -
Volume Of Sale
Volume Of Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Sale / Khối Lượng Tiêu Thụ; Doanh Số; Mức Bán trong Kinh tế -
Volume Of Trade
Volume Of Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Of Trade / Khối Lượng Mậu Dịch trong Kinh tế -
Store Imprest Account
Store Imprest Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Store Imprest Account / Tài Khoản ứng Trước Của Kho trong Kinh tế -
Volume Prodution
Volume Prodution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Prodution / Sản Xuất Hàng Loạt trong Kinh tế -
Volume Quotation
Volume Quotation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Quotation / (Sự) Báo Giá Khối Lượng trong Kinh tế -
Volume Variance
Volume Variance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Volume Variance / Sai Biệt Số Lượng trong Kinh tế -
Signed And Sealed
Signed And Sealed là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Signed And Sealed / Đã Ký Và Đóng Dấu trong Kinh tế -
Voidance
Voidance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voidance / Sự Hủy Bỏ; Sự Thủ Tiêu trong Kinh tế -
Voided Cheque
Voided Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Voided Cheque / Chi Phiếu Hủy Bỏ trong Kinh tế -