Danh sách

Target Risk (Insurance)

Target Risk (Insurance) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Target Risk (Insurance)/Target rủi ro (bảo hiểm) trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân

Target-Risk Fund

Target-Risk Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Target-Risk Fund/Quỹ Target-rủi ro trong Quỹ tương hỗ - Đầu tư

Tariff War

Tariff War là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tariff War/chiến tranh thuế trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế

Target Firm

Target Firm là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Target Firm/Công ty mục tiêu trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Tax-Efficient Fund

Tax-Efficient Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax-Efficient Fund/Quỹ thuế hiệu quả trong Quỹ tương hỗ - Đầu tư

Target Cash Balance

Target Cash Balance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Target Cash Balance/Target Cash Balance trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Taper Tantrum

Taper Tantrum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Taper Tantrum/côn cơn giận trong Trái phiếu kho bạc - Trái phiếu

Target Payout Ratio

Target Payout Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Target Payout Ratio/Tỷ lệ thanh toán mục tiêu trong Kiến thức đầu tư - Đầu tư

TARP Bonuses

TARP Bonuses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng TARP Bonuses/Tiền thưởng TARP trong Chi tiêu của chính phủ và nợ - Chính sách tài khoá

Tax Avoidance

Tax Avoidance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Avoidance/Tránh đánh thuế trong Giảm trừ thuế / Tín dụng - Thuế

Targeted Accrual Redemption Note (TARN)

Targeted Accrual Redemption Note (TARN) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Targeted Accrual Redemption Note (TARN)/Nhắm mục tiêu Accrual Redemption Note (TARN) trong Giao diịch quyền chọn & phái sinh - Mua bán

The Meaning of Tax Exempt

The Meaning of Tax Exempt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng The Meaning of Tax Exempt/Ý nghĩa của thuế Miễn trong Thuế - Tài chính cá nhân

Targeted-Distribution Fund

Targeted-Distribution Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Targeted-Distribution Fund/Quỹ nhắm mục tiêu-Distribution trong Quỹ tương hỗ hàng đầu - Quỹ tương hỗ

Tangible Net Worth Definition

Tangible Net Worth Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tangible Net Worth Definition/Hữu hình Net Worth Definition trong Phân tích tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Taking the Street

Taking the Street là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Taking the Street/Lấy đường trong Chiến lược đầu tư chứng khoán - Chứng khoán

Tangible Cost

Tangible Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tangible Cost/Chi phí hữu hình trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Tax Anticipation Note (TAN)

Tax Anticipation Note (TAN) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Anticipation Note (TAN)/Anticipation thuế Note (TAN) trong Trái phiếu địa phương - Trái phiếu

Term Asset-Backed Securities Loan Facility (TALF)

Term Asset-Backed Securities Loan Facility (TALF) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Term Asset-Backed Securities Loan Facility (TALF)/Hạn Asset-Backed Securities vay Facility (TALF) trong Dự trữ Liên bang - Chính sách tiền tệ

Tangible Personal Property

Tangible Personal Property là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tangible Personal Property/Tài sản cá nhân hữu hình trong Thuế doanh nghiệp nhỏ - Doanh nghiệp nhỏ

Tangible Common Equity (TCE) Ratio

Tangible Common Equity (TCE) Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tangible Common Equity (TCE) Ratio/Hữu hình Equity chung (TCE) Tỷ lệ trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán