Danh sách

Extension Of Time

Extension Of Time là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Extension Of Time / (Sự) Gia Hạn trong Kinh tế -

Nominal List (Of Shareholders)

Nominal List (Of Shareholders) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nominal List (Of Shareholders) / Bảng Ghi Tên; Danh Sách (Các Cổ Đông) trong Kinh tế -

Nominal National

Nominal National là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nominal National / Thu Nhập Quốc Dân Danh Nghĩa trong Kinh tế -

Public Contract

Public Contract là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Contract / Hợp Đồng Hành Chính trong Kinh tế -

Wind Up A Business (To…)

Wind Up A Business (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Wind Up A Business (To…) / Giải Thể Một Doanh Nghiệp trong Kinh tế -

Public Audit

Public Audit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Audit / Kiểm Toán Công Khai; Thẩm Kế Công Khai trong Kinh tế -

Public Bid

Public Bid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Bid / Bỏ Thầu Công Khai trong Kinh tế -

Public Auction

Public Auction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Auction / Bán Đấu Giá Công Khai trong Kinh tế -

Public Bond

Public Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Bond / Trái Khoán Chính Phủ; Công Trái trong Kinh tế -

Public Carrier

Public Carrier là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Carrier / Hãng Vận Tải Công Cộng trong Kinh tế -

Public Cheque

Public Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Cheque / Chi Phiếu Của Các Ban Ngành Nhà Nước; Chi Phiếu Công Khố trong Kinh tế -

Public Brand

Public Brand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Brand / Nhãn Hiệu Chế Tạo trong Kinh tế -

Public Corporation

Public Corporation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Public Corporation / Công Ty Quốc Doanh, Công Ty Nhà Nước trong Kinh tế -

Sales Confirmation

Sales Confirmation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Confirmation / Giấy Xác Nhận Bán Hàng trong Kinh tế -

Sales Coverage

Sales Coverage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Coverage / Mức Bao Phủ Thị Trường; Phạm Vi Tiêu Thụ trong Kinh tế -

Sales Day Book

Sales Day Book là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Day Book / Sổ Nhật Biên Bán Hàng trong Kinh tế -

Sales Discount

Sales Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sales Discount / Chiết Khấu Bán Hàng; Giảm Giá Bán Hàng trong Kinh tế -

Sharing Profit

Sharing Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sharing Profit / Chia Sẻ Lợi Nhuận trong Kinh tế -

Shark

Shark là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shark / Kẻ Lừa Đảo; Kẻ Làm Ăn Bất Chính trong Kinh tế -

Sharp Drop (In Prices)

Sharp Drop (In Prices) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Sharp Drop (In Prices) / Sự Xuống Giá Thê Thảm trong Kinh tế -