Trang chủ 2019
Danh sách
Scale Of Production
Scale Of Production là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scale Of Production / Quy Mô Sản Xuất trong Kinh tế -
Scale Of Preferences
Scale Of Preferences là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scale Of Preferences / Mức Độ Thích Hơn (Của Người Tiêu Dùng) trong Kinh tế -
Vote A Sum (To…)
Vote A Sum (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vote A Sum (To…) / Bỏ Phiếu Thông Qua Một Số Tiền trong Kinh tế -
Scale Of Reimbursement
Scale Of Reimbursement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scale Of Reimbursement / Bảng Tỉ Lệ Hoàn Trả trong Kinh tế -
Proprietary Product
Proprietary Product là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Proprietary Product / Sản Phẩm Độc Quyền trong Kinh tế -
Vote By (A) Show Of Hands (To…)
Vote By (A) Show Of Hands (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vote By (A) Show Of Hands (To…) / Biểu Quyết Giơ Tay trong Kinh tế -
Scale Of Salaries
Scale Of Salaries là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scale Of Salaries / Thang Lương trong Kinh tế -
Vote By Proxy (To…)
Vote By Proxy (To…) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vote By Proxy (To…) / Biểu Quyết Do Ủy Nhiệm trong Kinh tế -
Vote Down
Vote Down là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vote Down / Bỏ Phiếu Bác trong Kinh tế -
Schedule
Schedule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schedule / Lịch; Chương Trình; Mục Lục; Bảng Kê (Hàng Hóa) trong Kinh tế -
Yen
Yen là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Yen / Đồng Yên trong Kinh tế -
Yellow Goods
Yellow Goods là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Yellow Goods / Hàng Vàng trong Kinh tế -
Year-To-Year
Year-To-Year là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Year-To-Year / Mỗi Năm trong Kinh tế -
Yesterday
Yesterday là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Yesterday / Ngày Hôm Qua trong Kinh tế -
Schedule Of Account(s) Payable
Schedule Of Account(s) Payable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schedule Of Account(s) Payable / Bảng Kê Kế Toán Phải Trả; Bảng Liệt Kê Nợ Phải Trả trong Kinh tế -
Protective
Protective là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Protective / (Thuế Quan) Có Tính Cách Bảo Hộ trong Kinh tế -
Schedule Of Accounts Receivable
Schedule Of Accounts Receivable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schedule Of Accounts Receivable / Bảng Liệt Kê Nợ Phải Thu trong Kinh tế -
Propulsive Industries
Propulsive Industries là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Propulsive Industries / (Các) Ngành Công Nghiệp Thúc Đẩy trong Kinh tế -
Prorata
Prorata là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prorata / Theo Tỷ Lệ trong Kinh tế -
Vouch For
Vouch For là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Vouch For / Đảm Bảo; Bảo Lãnh trong Kinh tế -