Trang chủ 2019
Danh sách
Scientific Management
Scientific Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scientific Management / Phương Pháp Quản Lý Khoa Học trong Kinh tế -
Scientific Tariff
Scientific Tariff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scientific Tariff / Thuế Quan Có Tính Khoa Học trong Kinh tế -
Quantity Traded
Quantity Traded là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Traded / Số Lượng Thương Mại trong Kinh tế -
Schweizerische Bankerein
Schweizerische Bankerein là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schweizerische Bankerein / Ngân Hàng Thụy Sĩ (Ngân Hàng Lớn Nhất Của Thụy Sĩ) trong Kinh tế -
Quantity Variance
Quantity Variance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantity Variance / Chênh Lệch Số Lượng; Sai Biệt Số Lượng trong Kinh tế -
Schwerin
Schwerin là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Schwerin / (Đức) Chiến Thuật Đột Phá Trọng Điểm trong Kinh tế -
Quantum
Quantum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum / Lượng; Ngạch; Số Lượng trong Kinh tế -
Quantum Merit
Quantum Merit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum Merit / Nguyên Tắc Trả Tiền Theo Giá Cả Hợp Lý trong Kinh tế -
Quantum Of International Trade
Quantum Of International Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantum Of International Trade / (Tổng) Lượng Mậu Dịch Quốc Tế trong Kinh tế -
Quarantine Certificate
Quarantine Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Certificate / Giấy Chứng Nhận Kiểm Dịch trong Kinh tế -
Quarantine Boat
Quarantine Boat là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Boat / Tàu Kiểm Dịch trong Kinh tế -
Scientific
Scientific là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scientific / Thuộc Về Khoa Học; Về Mặt Khoa Học; Hợp Khoa Học trong Kinh tế -
Quarterly Statement
Quarterly Statement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterly Statement / Bản Lược Kê (Tài Khoản) Quý, Tam Cá Nguyệt trong Kinh tế -
Scrap Heap Policy
Scrap Heap Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scrap Heap Policy / Chính Sách Có Mới Nới Cũ trong Kinh tế -
Scrap Iron (Scrap-iron)
Scrap Iron (Scrap-iron) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scrap Iron (Scrap-iron) / Sắt Vụn trong Kinh tế -
Scrap Metal (Scrap-metal)
Scrap Metal (Scrap-metal) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scrap Metal (Scrap-metal) / Kim Loại Thải Bỏ trong Kinh tế -
Scrap Paper
Scrap Paper là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scrap Paper / Giấy Vụn; Giấy Phế Liệu trong Kinh tế -
Scope Of Business
Scope Of Business là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scope Of Business / Phạm Vi Kinh Doanh trong Kinh tế -
Scope Of Cover
Scope Of Cover là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Scope Of Cover / Phạm Vi Trách Nhiệm (Của Bảo Hiểm); Phạm Vi Nhận Bảo Hiểm trong Kinh tế -
Quarantine Flag
Quarantine Flag là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarantine Flag / Cờ Kiểm Dịch trong Kinh tế -