Trang chủ 2019
Danh sách
Insurance Premium
Insurance Premium là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance Premium/Phí bảo hiểm trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân
Insured Financial Institution
Insured Financial Institution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insured Financial Institution/Định chế tài chính bảo hiểm trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân
Integrated Pension Plan
Integrated Pension Plan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Integrated Pension Plan/Kế hoạch Pension Integrated trong Lương hưu - Kế hoạch nghỉ hưu
Intangible Drilling Costs (IDC)
Intangible Drilling Costs (IDC) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Intangible Drilling Costs (IDC)/Chi phí khoan phi vật thể (IDC) trong Dầu mỏ - Hàng hoá
Intellectual Capital
Intellectual Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Intellectual Capital/Vốn trí tuệ trong Tài chính doanh nghiệp & Kế toán - Kinh doanh
Insurtech
Insurtech là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurtech/Insurtech trong Công nghệ Tài chính & Đầu tư tự động - Đầu tư
Insurance Underwriter
Insurance Underwriter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance Underwriter/Underwriter bảo hiểm trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân
Intellectual Property Rights (Biotechnology)
Intellectual Property Rights (Biotechnology) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Intellectual Property Rights (Biotechnology)/Quyền sở hữu trí tuệ (Công nghệ sinh học) trong Bảo hiểm y tế - Bảo hiểm
Integrated Circuit Card
Integrated Circuit Card là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Integrated Circuit Card/Thẻ Vi mạch trong Công nghệ tài chính - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động
Intangible Cost
Intangible Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Intangible Cost/Chi phí vô hình trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Intangible Asset
Intangible Asset là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Intangible Asset/Tài sản cố định vô hình trong Báo cáo tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Interactive Media Definition
Interactive Media Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Interactive Media Definition/Định nghĩa truyền thông tương tác trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Intelligent ETF
Intelligent ETF là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Intelligent ETF/ETF thông minh trong Quỹ hoán đổi danh mục ETFs - Đầu tư
Insurance Claim
Insurance Claim là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance Claim/Yêu cầu bồi thường bảo hiểm trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân
Insurance
Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance/Bảo hiểm trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân
Insurance Trust
Insurance Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance Trust/bảo hiểm Tín trong Bảo hiểm nhân thọ - Bảo hiểm
Insurance Derivative
Insurance Derivative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance Derivative/phái sinh bảo hiểm trong Bảo hiểm doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Insurable Interest
Insurable Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurable Interest/Quyền lợi bảo hiểm trong Bảo hiểm doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Insufficient Funds Defined
Insufficient Funds Defined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insufficient Funds Defined/Quỹ không đủ Defined trong Tài khoản giao dịch - Ngân hàng
Insurance Grace Period
Insurance Grace Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Insurance Grace Period/Bảo hiểm thời gian ân hạn trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân