Trang chủ 2019
Danh sách
Night Depository
Night Depository là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Night Depository/đêm Trung tâm Lưu ký trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân
Nikkei
Nikkei là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nikkei/Nikkei trong Thiị trường quốc tế - Thị trường
Nil-Paid
Nil-Paid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nil-Paid/Nil-Paid trong Kiến thức giao dịch cơ bản - Kỹ năng giao dịch
No Income / No Asset Mortgage (NINA)
No Income / No Asset Mortgage (NINA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng No Income / No Asset Mortgage (NINA)/Không thu nhập / Không Asset thế chấp (NINA) trong Thế chấp - Sở hữu nhà
Nick Leeson
Nick Leeson là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nick Leeson/Nick Leeson trong Tội phạm & gian lận - Luật
Note Issuance Facility (NIF)
Note Issuance Facility (NIF) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Note Issuance Facility (NIF)/Lưu ý Phát hành Facility (NIF) trong Ngân hàng - Tài chính cá nhân
Nifty 50
Nifty 50 là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nifty 50/nifty 50 trong Thiị trường quốc tế - Thị trường
Nigerian Scam
Nigerian Scam là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nigerian Scam/Scam Nigeria trong Tội phạm & gian lận - Luật
Nine-Bond Rule
Nine-Bond Rule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nine-Bond Rule/Nine-Bond Rule trong Kiến thức về thu nhập cố định - Trái phiếu
Ninety-Day Savings Account
Ninety-Day Savings Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ninety-Day Savings Account/Chín mươi ngày Tài khoản tiết kiệm trong Tài khoản tiết kiệm - Ngân hàng
NINJA Loan Definition
NINJA Loan Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng NINJA Loan Definition/NINJA vay Definition trong Khái niệm cho vay cơ bản - Ngân hàng
Nixon Shock
Nixon Shock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Nixon Shock/Cú sốc Nixon trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học
National Market System (NMS)
National Market System (NMS) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng National Market System (NMS)/Hệ thống thị trường quốc gia (NMS) trong Chiến lược đầu tư chứng khoán - Chứng khoán
Negotiated Market
Negotiated Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Negotiated Market/thị trường đàm phán trong Thị trường - Đầu tư
Negotiated Sale
Negotiated Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Negotiated Sale/bán đàm phán trong Kiến thức về thu nhập cố định - Trái phiếu
New Drug Application (NDA)
New Drug Application (NDA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng New Drug Application (NDA)/New Application dược (NDA) trong Startups - Hồ sơ doanh nghiệp
New Economy
New Economy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng New Economy/Kinh tế mới trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học
New Growth Theory
New Growth Theory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng New Growth Theory/Lý thuyết tăng trưởng mới trong Kinh tế học hành vi - Kinh tế học
New Home Sales
New Home Sales là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng New Home Sales/New Home Sales trong Kinh tế vĩ mô - Kinh tế học
New Indications
New Indications là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng New Indications/Chỉ mới trong Bảo hiểm y tế - Bảo hiểm