Danh sách

Deferred Account

Deferred Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Account / Tài Khoản Triển Hạn trong Kinh tế -

Deferred Annuity

Deferred Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Annuity / Niên Kim Trả Sau trong Kinh tế -

Deferred Dividends

Deferred Dividends là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Dividends / Cổ Tức Chia Sau trong Kinh tế -

Deferred Shares

Deferred Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Shares / Cổ Phiếu Hưởng Lãi Sau trong Kinh tế -

Deferred Bond

Deferred Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Bond / Trái Phiếu Trả Lãi Sau trong Kinh tế -

Deferred Charges

Deferred Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Charges / Chi Phí Hoàn Trả trong Kinh tế -

Deferred Cheque

Deferred Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Cheque / Séc Hoàn Trả trong Kinh tế -

Deferred Debits

Deferred Debits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Debits / Khoản Mục Nợ Thu Sau trong Kinh tế -

Deferred Discount

Deferred Discount là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Discount / Chiết Khấu Hoãn Lại trong Kinh tế -

Deferred Delivery

Deferred Delivery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Delivery / Sự Giao Chậm, Sự Giao Sau trong Kinh tế -

Deferred Taxes

Deferred Taxes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Taxes / Thuế Ưu Đãi (Chậm Nộp) trong Kinh tế -

Deferred Sight Credit

Deferred Sight Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Sight Credit / Thư Tín Dụng Hoãn Lại trong Kinh tế -

Deferred Interest

Deferred Interest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Interest / Lãi Thu Sau; Lãi Triển Kỳ trong Kinh tế -

Deferred Loan

Deferred Loan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Loan / Khoản Cho Vay Bị Hoãn Lại trong Kinh tế -

Deferred Overhead Expenses

Deferred Overhead Expenses là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Overhead Expenses / Chi Phí Quản Lý Hoãn Lại trong Kinh tế -

Deferred Payment Agreement

Deferred Payment Agreement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Payment Agreement / Hợp Đồng Bán Trả Dần; Trả Sau; Hợp Đồng Bán Chịu trong Kinh tế -

Deferred Payment Letter Of Credit

Deferred Payment Letter Of Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Payment Letter Of Credit / Thư Tín Dụng Hoãn Trả Tiền trong Kinh tế -

Deferment Of A Debt

Deferment Of A Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferment Of A Debt / Sự Hoàn Trả Một Khoản Nợ trong Kinh tế -

Deferment Of Payment

Deferment Of Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferment Of Payment / Sự (Trì) Hoãn Trả Tiền trong Kinh tế -

Deferrable Bond

Deferrable Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferrable Bond / Trái Phiếu Có Thể Gia Hạn trong Kinh tế -