Danh sách

Discount Price

Discount Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount Price / Giá Giảm, Giá Chiết Khấu trong Kinh tế -

Discount Sale

Discount Sale là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount Sale / Sự Bán Giảm Giá trong Kinh tế -

Senior Creditor

Senior Creditor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Senior Creditor / Chủ Nợ Ưu Tiên Cao trong Kinh tế -

Discount Tables

Discount Tables là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount Tables / Bảng Tính Chiết Khấu trong Kinh tế -

Seniority Bonus

Seniority Bonus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Seniority Bonus / Tiền Thưởng Thâm Niên trong Kinh tế -

Bankable Project

Bankable Project là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Bankable Project / Hạng Mục, Dự Án Được Ngân Hàng Bảo Lãnh trong Kinh tế -

Discount Terms

Discount Terms là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount Terms / Tiền Chiết Khấu (Đặc Biệt) trong Kinh tế -

Discounted Account Receivable

Discounted Account Receivable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discounted Account Receivable / Khoản Tiền Phải Thu Được Chiết Khấu trong Kinh tế -

Separate Cost

Separate Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Separate Cost / Chi Phí Có Thể Tách Ra trong Kinh tế -

Discriminating Prices

Discriminating Prices là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminating Prices / Giá Phân Biệt trong Kinh tế -

Shipowning Country

Shipowning Country là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shipowning Country / Nước Của Chủ Tàu trong Kinh tế -

Discriminatory Currency Practice

Discriminatory Currency Practice là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminatory Currency Practice / Thực Hành Tiền Tệ, Phân Biệt Đối Xử trong Kinh tế -

Business Competitive Ability

Business Competitive Ability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Business Competitive Ability / Năng Lực Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp trong Kinh tế -

Discriminatory Policy

Discriminatory Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminatory Policy / Chính Sách Phân Biệt trong Kinh tế -

Business Morality

Business Morality là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Business Morality / Đạo Đức Kinh Doanh trong Kinh tế -

Shipper’s Letter Of Instruction

Shipper’s Letter Of Instruction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Shipper’s Letter Of Instruction / Văn Bản Chỉ Thị Chất Chở Hàng (Của Người Thuê Tàu) trong Kinh tế -

Discriminatory Prices

Discriminatory Prices là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discriminatory Prices / Giá Cả Phân Biệt trong Kinh tế -

Discount Market

Discount Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount Market / Thị Trường Chiết Khấu (Chứng Khoán) trong Kinh tế -

Discount Offered

Discount Offered là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount Offered / Khoản Chiết Khấu Được Đồng Ý trong Kinh tế -

Discount On (Capital) Stock

Discount On (Capital) Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Discount On (Capital) Stock / Sự Giảm Giá Trên Vốn Cổ Phần trong Kinh tế -