Danh sách

Forfaiting

Forfaiting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forfaiting / (Việc) Bao Thanh Toán Tuyệt Đối; Mua Nợ Tuyệt Đối. trong Kinh tế -

Foreign Market

Foreign Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Market / Thị Trường Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Money

Foreign Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Money / Ngoại Tệ. trong Kinh tế -

Foreign Money Order

Foreign Money Order là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Money Order / Thư Chuyển Tiền Quốc Tế. trong Kinh tế -

Foreign National

Foreign National là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign National / Người Thuộc Quốc Tịch Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign News

Foreign News là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign News / Tin Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Office

Foreign Office là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Office / Bộ Ngoại Giao trong Kinh tế -

Foreign Sector

Foreign Sector là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Sector / Khu Vực Đối Ngoại. trong Kinh tế -

Foreign Operations Administration

Foreign Operations Administration là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Operations Administration / Cục Quản Lý Hoạt Động Viện Trợ Nước Ngoài (Mỹ). trong Kinh tế -

Foreign Personal Holding Company

Foreign Personal Holding Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Personal Holding Company / Công Ty Tư Nhân Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Policy

Foreign Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Policy / Chính Sách Đối Ngoại. trong Kinh tế -

Forfeit Clause

Forfeit Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forfeit Clause / Điều Khoản Tiền Phạt, Tiền Bồi Thường (Của Hợp Đồng) trong Kinh tế -

Forfeit Money

Forfeit Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forfeit Money / Nộp Tiền Giao Ước. trong Kinh tế -

Forfeit

Forfeit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forfeit / Vật Bị Tịch Thu; Tiền Phạt (Do Vi Phạm Hợp Đồng); Bồi Khoản Vi Ước. trong Kinh tế -

Forfeited Share

Forfeited Share là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forfeited Share / Cổ Phiếu Bị Tịch Thu, Bị Mất. trong Kinh tế -

Forged Bank-Note

Forged Bank-Note là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forged Bank-Note / Giấy Bạc Giả trong Kinh tế -

Forged Cheque

Forged Cheque là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forged Cheque / Chi Phí Ngụy Tạo; Phiếu Giả. trong Kinh tế -

Foreign Currency

Foreign Currency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Currency / Ngoại Tệ trong Kinh tế -

Foreign Currency Transaction

Foreign Currency Transaction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Currency Transaction / Giao Dịch Ngoại Tệ. trong Kinh tế -

Foreign Deposit

Foreign Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Deposit / Tiền Tiền Gửi Ở Nước Ngoài. trong Kinh tế -