Danh sách

Forwarding Address

Forwarding Address là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Address / Địa Chỉ Gửi Chuyển Tiếp; Địa Chỉ Mới. trong Kinh tế -

Forwarding Agent’s Certificate Of Receipt

Forwarding Agent’s Certificate Of Receipt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Agent’s Certificate Of Receipt / Biên Lai Nhận Chở Của Hãng Thầu Vận Tải Hàng Hóa. trong Kinh tế -

Forwarding Agent’s Commission

Forwarding Agent’s Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Agent’s Commission / Hoa Hồng Của Hãng Vận Tải Hãng Thầu Vận Tải Hàng Hóa. trong Kinh tế -

Forwarding Charges

Forwarding Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Charges / Phí Vận Tải Hàng Hóa. trong Kinh tế -

Forwarding Commission

Forwarding Commission là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Commission / Hoa Hồng Của Đại Lý Vận Tải. trong Kinh tế -

Forwarding Company

Forwarding Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Forwarding Company / Hãng Vận Tải. trong Kinh tế -

Underlyzing Assets

Underlyzing Assets là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlyzing Assets / Tài Sản Cơ Sở trong Kinh tế -

Fixed Factors (Micro Econ)

Fixed Factors (Micro Econ) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fixed Factors (Micro Econ) / Các Nhân Tố Sản Xuất Cố Định (Kinh Tế Vi Mô) ` trong Kinh tế -

Fixed Income

Fixed Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Fixed Income / Thu Nhập Cố Định trong Kinh tế -

Foreign

Foreign là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign / (Thuộc) Nước Ngoài; Từ Nước Ngoài Vào; Ngoại Quốc; Ở Nước Ngoài; Đối Ngoại. trong Kinh tế -

Foreign Affiliate

Foreign Affiliate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Affiliate / Chi Nhánh, Công Ty Con Ở Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Foreign Accounts

Foreign Accounts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Foreign Accounts / Tài Khoản, Tài Sản Có Ở Nước Ngoài. trong Kinh tế -

Underpayment

Underpayment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underpayment / (Sự) Trả Quá Ít; Trả Thiếu trong Kinh tế -

Underprivileged Groups

Underprivileged Groups là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underprivileged Groups / Tầng Lớp Nghèo Khổ trong Kinh tế -

Under Equipped

Under Equipped là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Under Equipped / Thiếu Trang Bị; Trang Bị Không Đầy Đủ trong Kinh tế -

Underutilization

Underutilization là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underutilization / Công Suất Sử Dụng Không Hết; Không Khai Thác Hết Công Suất trong Kinh tế -

Underwriting

Underwriting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting / Nghề Bảo Hiểm trong Kinh tế -

Underwriting Syndicate

Underwriting Syndicate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Syndicate / Hợp Danh Bảo Lãnh Phát Hành trong Kinh tế -

Undistributable Capital

Undistributable Capital là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undistributable Capital / Vốn Chưa Phân Phối trong Kinh tế -

Undistributable Reserves

Undistributable Reserves là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undistributable Reserves / Dự Trữ Không Phân Phối trong Kinh tế -