Danh sách

Examine

Examine là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examine / Xem Xét; Khảo Sát; Thẩm Tra; Nghiên Cứu trong Kinh tế -

Examined

Examined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examined / Đã Xem; Đã Đọc; Đã Kiểm Tra trong Kinh tế -

Examined And Endorsed

Examined And Endorsed là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examined And Endorsed / Đã Đọc Và Chấp Thuận trong Kinh tế -

Examinee

Examinee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examinee / Người Bị Kiểm Tra; Người Bị Thẩm Vấn; Người Thụ Thẩm trong Kinh tế -

Examiner

Examiner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examiner / Người Kiểm Tra; Người Thẩm Tra; Kiểm Tra Viên trong Kinh tế -

Examining Magistrate

Examining Magistrate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Examining Magistrate / Dự Thẩm trong Kinh tế -

Excess Weight

Excess Weight là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Excess Weight / Trọng Lượng Dư Thừa; Trọng Lượng Hành Lý Phụ Trội trong Kinh tế -

Exchange Settlement

Exchange Settlement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Settlement / (Sự) Kết Toán Hối Đoái; Kết Hối trong Kinh tế -

Exchange Shop

Exchange Shop là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Shop / Hiệu Hối Đoái; Nhà Đổi Tiền trong Kinh tế -

Exchange Speculation

Exchange Speculation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Speculation / Đầu Cơ Ngoại Hối; Đầu Cơ Hối Đoái trong Kinh tế -

Exchange Stabilization Fund

Exchange Stabilization Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Stabilization Fund / Quỹ ổn Định Ngoại Hối; Quỹ Bình Chuẩn Hối Đoái trong Kinh tế -

Exchange Supplementary Duty

Exchange Supplementary Duty là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Supplementary Duty / Thuế Ngoại Hối Bổ Sung trong Kinh tế -

Exchange Surrender

Exchange Surrender là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Surrender / Sự Chuyển Giao Thanh Toán Ngoại Hối; Sự Kết Hối trong Kinh tế -

Exchange Tax

Exchange Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Tax / Thuế Ngoại Hối; Thuế Giao Dịch Chứng Khoán trong Kinh tế -

Exchange Transactions

Exchange Transactions là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Transactions / Giao Dịch Ngoại Hối trong Kinh tế -

Exchange Value

Exchange Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchange Value / Giá Trị Trao Đổi trong Kinh tế -

Exchangeable

Exchangeable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Exchangeable / Có Thể Đổi Được; Có Thể Đổi Chác; Có Thể Trao Đổi trong Kinh tế -

Evidence

Evidence là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidence / Bằng Chứng; Chứng Cớ; Giấy Chứng  trong Kinh tế -

Evidence

Evidence là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidence / Chứng Từ trong Kinh tế -

Evidence Insufficient

Evidence Insufficient là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Evidence Insufficient / Không Đủ Chứng Cứ  trong Kinh tế -