Danh sách

Employ Workers (To…)

Employ Workers (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employ Workers (To...) / Sử Dụng, Thuê Công Nhân trong Kinh tế -

Employee

Employee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employee / Người Làm Công; Nhân Viên trong Kinh tế -

Employee Benefits

Employee Benefits là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Employee Benefits / Trợ Cấp Công Nhân Viên Chức trong Kinh tế -

Deferred Payment

Deferred Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Payment / Trả Tiền Sau trong Kinh tế -

Deferred Account

Deferred Account là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Account / Trả Góp (Bảo Hiểm) trong Kinh tế -

Deferred Credit

Deferred Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Credit / Thu Nhập Về Sau, Nợ Thu Sau trong Kinh tế -

Deferred Liabilities

Deferred Liabilities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Liabilities / Tài Sản Nợ Trì Hoãn trong Kinh tế -

Deferred Rebates

Deferred Rebates là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Rebates / Bớt Giá, Giảm Giá Sau trong Kinh tế -

Deferral Of Taxes

Deferral Of Taxes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferral Of Taxes / Hoãn Thuế trong Kinh tế -

Deferred Income Taxes

Deferred Income Taxes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Income Taxes / Thuế Thu Nhập Chưa Thanh Toán trong Kinh tế -

Deferred Income Taxes

Deferred Income Taxes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Income Taxes / Thuế Thu Nhập Chưa Thanh Toán trong Kinh tế -

Deferred Income Taxes

Deferred Income Taxes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Income Taxes / Thuế Thu Nhập Chưa Thanh Toán trong Kinh tế -

Deferred Revenue

Deferred Revenue là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deferred Revenue / Khoản Thu Còn Nợ trong Kinh tế -

Deficit

Deficit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deficit / Thiếu Hụt trong Kinh tế -

Deflation

Deflation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Deflation / Sự Giảm Giá trong Kinh tế -

Ejusdem Generis

Ejusdem Generis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ejusdem Generis / Nguyên Tắc Cùng Loại trong Kinh tế -

Ekistics

Ekistics là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Ekistics / Kế Hoạch Học Thành Thị Và Khu Vực trong Kinh tế -

Elastic Supply

Elastic Supply là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Elastic Supply / Mức Cung, Lượng Cung Co Giãn trong Kinh tế -

Elastic Tariff

Elastic Tariff là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Elastic Tariff / Thuế Quan Co Giãn trong Kinh tế -

Elasticity Of Demand

Elasticity Of Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Elasticity Of Demand / Tính Co Giãn Của Mức Cầu trong Kinh tế -