Trang chủ 2019
Danh sách
Principal Place of Business
Principal Place of Business là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principal Place of Business/Nơi chính Kinh doanh trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Principal-Agent Problem
Principal-Agent Problem là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principal-Agent Problem/Chính-Agent Problem trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Private Company
Private Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Private Company/Công ty tư nhân trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Private Carrier
Private Carrier là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Private Carrier/Carrier tin trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Principal Private Residence (Canada)
Principal Private Residence (Canada) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principal Private Residence (Canada)/Principal Residence tư nhân (Canada) trong Chính phủ & Chính sách - Kinh tế
Principal
Principal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principal/Hiệu trưởng trong Kiến thức về thu nhập cố định - Trái phiếu
Principal-Protected Note – PPN
Principal-Protected Note – PPN là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principal-Protected Note – PPN/Chính-bảo vệ Lưu ý - PPN trong Kiến thức về thu nhập cố định - Trái phiếu
Priming Loan Defined
Priming Loan Defined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Priming Loan Defined/Mồi vay Defined trong Khái niệm cho vay cơ bản - Ngân hàng
Principal-Agent Relationship
Principal-Agent Relationship là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Principal-Agent Relationship/Chính-Agent Mối quan hệ trong Luật & Quy định - Đầu tư
Private Activity Bond (PAB)
Private Activity Bond (PAB) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Private Activity Bond (PAB)/Tin Hoạt động Bond (PAB) trong Trái phiếu địa phương - Trái phiếu
Prior Probability
Prior Probability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Probability/Xác suất trước trong Toán & Thống kê - Lãnh đạo doanh nghiệp
Prior Acts Coverage
Prior Acts Coverage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Acts Coverage/Bảo hiểm Cv trước trong Bảo hiểm doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Prior Lien
Prior Lien là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prior Lien/trước khi Liên trong Thế chấp - Sở hữu nhà
Prime Brokerage
Prime Brokerage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prime Brokerage/Môi giới Thủ trong Môi giới chứng khoán - Môi giới
Prime Borrower
Prime Borrower là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prime Borrower/Thủ vay trong Khái niệm cho vay cơ bản - Ngân hàng
Primary Recovery
Primary Recovery là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Recovery/phục hồi tiểu học trong Dầu mỏ - Hàng hoá
Prime
Prime là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prime/nguyên tố trong Khái niệm cho vay cơ bản - Ngân hàng
Primary Offering
Primary Offering là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Offering/Cung cấp tiểu học trong Tài chính doanh nghiệp - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Prime Cost Definition
Prime Cost Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Prime Cost Definition/Định nghĩa Cost Thủ trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Primary Regulator
Primary Regulator là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Regulator/điều chỉnh chính trong SEC & cơ quan quản lý - Luật