Danh sách

Qtum

Qtum là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qtum/Qtum trong Chiến lược & kiến thức tiền ảo - Tiền ảo

Quadrix

Quadrix là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quadrix/Quadrix trong Cổ phiếu - Đầu tư

Qualified Foreign Institutional Investor (QFII)

Qualified Foreign Institutional Investor (QFII) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Foreign Institutional Investor (QFII)/Institutional Investor Qualified nước ngoài (QFII) trong Thiị trường quốc tế - Thị trường

Quadruple Witching

Quadruple Witching là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quadruple Witching/thuộc về ma thuật Quadruple trong Chiến lược giao dịch quyền chọn - Giao dịch quyền chọn & phái sinh

Qualification Ratio

Qualification Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualification Ratio/Tỷ lệ trình độ chuyên môn trong Thế chấp - Sở hữu nhà

Qualified Annuity

Qualified Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Annuity/Duy trì hiệu lực có trình độ trong Niên kim - Kế hoạch nghỉ hưu

Qualified Appraisal

Qualified Appraisal là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Appraisal/Thẩm định trình độ trong Luật & quy định về thuế - Thuế

Qualified Automatic Contribution Arrangements (QACAs)

Qualified Automatic Contribution Arrangements (QACAs) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Automatic Contribution Arrangements (QACAs)/Có trình độ sắp xếp đóng góp tự động (QACAs) trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân

Qualified Charitable Organization Defined

Qualified Charitable Organization Defined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Charitable Organization Defined/Tổ chức từ thiện trình độ Defined trong Quyên góp từ thiện - Thuế

Qualified Disclaimer

Qualified Disclaimer là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Disclaimer/Disclaimer Qualified trong Thuế thu nhập - Thuế

Qualified Distribution

Qualified Distribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Distribution/Phân bố đủ tiêu chuẩn trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân

Qualified Dividend

Qualified Dividend là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Dividend/Qualified Dividend trong Cổ tức bằng cổ phiếu - Cổ phiếu

Qualified Electric Vehicle

Qualified Electric Vehicle là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Electric Vehicle/Xe điện có trình độ trong Giảm trừ thuế / Tín dụng - Thuế

Pyrrhic Victory

Pyrrhic Victory là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Pyrrhic Victory/Chiến thắng kiểu Pyrros trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Piercing Pattern

Piercing Pattern là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Piercing Pattern/Pattern xuyên trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật

Primary Business Purpose Defined

Primary Business Purpose Defined là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Primary Business Purpose Defined/Mục đích kinh doanh chính Defined trong Giảm trừ thuế / Tín dụng - Thuế

Problem Loan Ratio

Problem Loan Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Problem Loan Ratio/Tỷ lệ cho vay có vấn đề trong Tài chính doanh nghiệp & Kế toán - Kinh doanh

Q

Q là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Q/Q trong Chiến lược đầu tư chứng khoán - Chứng khoán

Qualified Adoption Expenses (QAE)

Qualified Adoption Expenses (QAE) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Adoption Expenses (QAE)/Chi phí nhận con nuôi có trình độ (QAE) trong Thuế thu nhập - Thuế

Qatari Riyal (QAR)

Qatari Riyal (QAR) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qatari Riyal (QAR)/Qatar Rian (QAR) trong Chiến lược & Kiến thức giao diịch Forex - Giao dịch tiền tệ & Forex