Trang chủ 2019
Danh sách
Qualified Reservist
Qualified Reservist là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Reservist/dự bị có trình độ trong IRA - Kế hoạch nghỉ hưu
Qualified Trust
Qualified Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Trust/Niềm tin có trình độ trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản
Qualified Widow Or Widower
Qualified Widow Or Widower là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Widow Or Widower/Qualified Widow Hoặc góa vợ trong Thuế thu nhập - Thuế
Qualifying Ratios Definition
Qualifying Ratios Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Ratios Definition/Chỉ số vòng Definition trong Khái niệm cho vay cơ bản - Ngân hàng
Qualified Domestic Trust (QDOT)
Qualified Domestic Trust (QDOT) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Domestic Trust (QDOT)/Có trình độ trong nước Trust (QDOT) trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản
Qualifying Event
Qualifying Event là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Event/tổ chức sự kiện hội đủ điều kiện trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân
Qualifying Investment
Qualifying Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Investment/Đủ điều kiện đầu tư trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân
Qualifying Relative
Qualifying Relative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Relative/Đủ điều kiện tương đối trong Giảm trừ thuế / Tín dụng - Thuế
Qualifying Transaction
Qualifying Transaction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Transaction/giao dịch vòng loại trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Qualifying Widow/Widower
Qualifying Widow/Widower là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Widow/Widower/Qualifying Widow / góa vợ trong Thuế thu nhập - Thuế
Qualitative Analysis
Qualitative Analysis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualitative Analysis/Phân tích định tính trong Công cụ cho Analysis Fundamental - Phân tích cơ bản
Quality Control
Quality Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Control/Quản lý chất lượng trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Quality Control Chart
Quality Control Chart là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Control Chart/Chart Quản lý chất lượng trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh
Qualified Small Business Stock (QSBS)
Qualified Small Business Stock (QSBS) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Small Business Stock (QSBS)/Qualified Cổ Small Business (QSBS) trong Doanh nghiệp nhỏ - Kinh doanh
Quality Spread Differential Definition
Quality Spread Differential Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Spread Differential Definition/Chất lượng Spread Differential Definition trong Giao diịch quyền chọn & phái sinh - Mua bán
QSEHRA
QSEHRA là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng QSEHRA/QSEHRA trong Doanh nghiệp nhỏ - Kinh doanh
Qualified Special Representative Agreement (QSR)
Qualified Special Representative Agreement (QSR) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Special Representative Agreement (QSR)/Hiệp định đại diện có trình độ đặc biệt (QSR) trong Môi giới - Đầu tư
Qstick Indicator
Qstick Indicator là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qstick Indicator/Qstick Chỉ số trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật
Quarter-To-Date (QTD)
Quarter-To-Date (QTD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter-To-Date (QTD)/Quý-To-Date (QTD) trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán
Qualified Terminable Interest Property (QTIP) Trust
Qualified Terminable Interest Property (QTIP) Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Terminable Interest Property (QTIP) Trust/Qualified thể kết thúc Lãi tuệ (QTIP) ủy thác trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản