Danh sách

Qualified Reservist

Qualified Reservist là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Reservist/dự bị có trình độ trong IRA - Kế hoạch nghỉ hưu

Qualified Trust

Qualified Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Trust/Niềm tin có trình độ trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản

Qualified Widow Or Widower

Qualified Widow Or Widower là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Widow Or Widower/Qualified Widow Hoặc góa vợ trong Thuế thu nhập - Thuế

Qualifying Ratios Definition

Qualifying Ratios Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Ratios Definition/Chỉ số vòng Definition trong Khái niệm cho vay cơ bản - Ngân hàng

Qualified Domestic Trust (QDOT)

Qualified Domestic Trust (QDOT) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Domestic Trust (QDOT)/Có trình độ trong nước Trust (QDOT) trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản

Qualifying Event

Qualifying Event là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Event/tổ chức sự kiện hội đủ điều kiện trong Bảo hiểm - Tài chính cá nhân

Qualifying Investment

Qualifying Investment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Investment/Đủ điều kiện đầu tư trong Kế hoạch nghỉ hưu - Tài chính cá nhân

Qualifying Relative

Qualifying Relative là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Relative/Đủ điều kiện tương đối trong Giảm trừ thuế / Tín dụng - Thuế

Qualifying Transaction

Qualifying Transaction là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Transaction/giao dịch vòng loại trong Mua lại & Sáp nhập - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Qualifying Widow/Widower

Qualifying Widow/Widower là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualifying Widow/Widower/Qualifying Widow / góa vợ trong Thuế thu nhập - Thuế

Qualitative Analysis

Qualitative Analysis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualitative Analysis/Phân tích định tính trong Công cụ cho Analysis Fundamental - Phân tích cơ bản

Quality Control

Quality Control là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Control/Quản lý chất lượng trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Quality Control Chart

Quality Control Chart là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Control Chart/Chart Quản lý chất lượng trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Qualified Small Business Stock (QSBS)

Qualified Small Business Stock (QSBS) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Small Business Stock (QSBS)/Qualified Cổ Small Business (QSBS) trong Doanh nghiệp nhỏ - Kinh doanh

Quality Spread Differential Definition

Quality Spread Differential Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Spread Differential Definition/Chất lượng Spread Differential Definition trong Giao diịch quyền chọn & phái sinh - Mua bán

QSEHRA

QSEHRA là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng QSEHRA/QSEHRA trong Doanh nghiệp nhỏ - Kinh doanh

Qualified Special Representative Agreement (QSR)

Qualified Special Representative Agreement (QSR) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Special Representative Agreement (QSR)/Hiệp định đại diện có trình độ đặc biệt (QSR) trong Môi giới - Đầu tư

Qstick Indicator

Qstick Indicator là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qstick Indicator/Qstick Chỉ số trong Kiến thức phân tích kỹ thuật cơ bản - Phân tích kỹ thuật

Quarter-To-Date (QTD)

Quarter-To-Date (QTD) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarter-To-Date (QTD)/Quý-To-Date (QTD) trong Kế toán - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Qualified Terminable Interest Property (QTIP) Trust

Qualified Terminable Interest Property (QTIP) Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Qualified Terminable Interest Property (QTIP) Trust/Qualified thể kết thúc Lãi tuệ (QTIP) ủy thác trong Kế hoạch ủy thác & tài sản - Tài sản