Danh sách

Quotation

Quotation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quotation/Bảng báo giá trong Các loại lệnh giao dịch & Quy trình - Kỹ năng giao dịch

Quote

Quote là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote/Trích dẫn trong Kiến thức đầu tư - Đầu tư

Quote Currency

Quote Currency là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quote Currency/Trích tệ trong Chiến lược & Kiến thức giao diịch Forex - Giao dịch tiền tệ & Forex

Quoted Price

Quoted Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quoted Price/Giá trích dẫn trong Môi giới - Đầu tư

Quitclaim Deed

Quitclaim Deed là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quitclaim Deed/giấy khi quyền Deed trong Quyền sở hữu nhà đất - Tài chính cá nhân

Quick Ratio Definition

Quick Ratio Definition là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Ratio Definition/Nhanh Ratio Definition trong Chỉ số tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Quick Response (QR) Code

Quick Response (QR) Code là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick Response (QR) Code/Quick Response (QR) Mã trong Công nghệ tài chính - Công nghệ tài chính & Đầu tư tự động

Quick-Rinse Bankruptcy

Quick-Rinse Bankruptcy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quick-Rinse Bankruptcy/Quick-Rinse Phá sản trong Tài chính doanh nghiệp & Kế toán - Kinh doanh

Quid

Quid là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quid/đồng liu của anh trong Giao dịch tiền tệ & Forex - Mua bán

Quid Pro Quo

Quid Pro Quo là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quid Pro Quo/Điều lầm lộn trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Quid Pro Quo Contribution

Quid Pro Quo Contribution là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quid Pro Quo Contribution/Quid Pro Đóng góp Quo trong Quyên góp từ thiện - Thuế

Quarterly Income Debt Securities (QUIDS)

Quarterly Income Debt Securities (QUIDS) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quarterly Income Debt Securities (QUIDS)/Quarterly Income Securities nợ (quids) trong Chiến lược giao dịch thu nhập cố định - Giao dịch thu nhập cố định

Quiet Period

Quiet Period là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quiet Period/Thời gian yên tĩnh trong Cổ phiếu - Đầu tư

Quality Management

Quality Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Management/Quản lý chất lượng trong Cốt yếu kinh doanh - Kinh doanh

Quality Of Earnings

Quality Of Earnings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality Of Earnings/Chất lượng lợi nhuận trong Báo cáo tài chính - Tài chính doanh nghiệp & Kế toán

Quality of Life

Quality of Life là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quality of Life/Chất lượng cuộc sống trong Lập ngân sách & Tiết kiệm - Tài chính cá nhân

Quant Fund

Quant Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quant Fund/Quỹ Quant trong Quỹ phòng vệ - Giao dịch quỹ

Quantified Self

Quantified Self là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantified Self/định lượng tự trong Bảo hiểm y tế - Bảo hiểm

Quantitative Analysis (QA)

Quantitative Analysis (QA) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantitative Analysis (QA)/Phân tích định lượng (QA) trong Kiến thức cơ bản về thuật toán & Giao dịch tự động - Giao dịch thuật toán

Quantitative Easing

Quantitative Easing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Quantitative Easing/Nới lỏng định lượng trong Dự trữ Liên bang - Chính sách tiền tệ