Danh sách

Land Certificate

Land Certificate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Certificate / Chứng Chỉ Ruộng Đất; Văn Tự Ruộng Đất trong Kinh tế -

Land Charges

Land Charges là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Charges / Phí Đăng Ký Đất Đai  trong Kinh tế -

Land Tax

Land Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Tax / Thuế Đất; Địa Tô  trong Kinh tế -

Land Transport

Land Transport là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Transport / Vận Tải Trên Đất Liền trong Kinh tế -

Land Transportation Insurance

Land Transportation Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Transportation Insurance / Bảo Hiểm Vận Tải Đường Bộ  trong Kinh tế -

Land Trust

Land Trust là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Trust / Tín Thác Đất Đai  trong Kinh tế -

Land Use

Land Use là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Use / Sự Chiếm Hữu Đất (ở Địa Phương); Sự Chỉnh Đốn Lãnh Thổ (Của Quốc Gia)  trong Kinh tế -

Land Value Tax

Land Value Tax là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Land Value Tax / Thuế Giá Trị Địa Chính trong Kinh tế -

Landbridge Movement

Landbridge Movement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Landbridge Movement / Liên Vận Cầu Lục Địa  trong Kinh tế -

Landed

Landed là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Landed / (Giá) Dỡ Lên Bờ; (Thuộc Về) Đất trong Kinh tế -

Landed Cost

Landed Cost là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Landed Cost / Phí Tổn Dỡ Hàng Lên Bờ trong Kinh tế -

Landed Gentry

Landed Gentry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Landed Gentry / Giai Cấp Địa Chủ Quý Tộc  trong Kinh tế -

Landed Price

Landed Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Landed Price / Giá Dỡ Lên Bờ trong Kinh tế -

Freight Paid In Advance

Freight Paid In Advance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Freight Paid In Advance / Vận Phí Đã Trả Trước trong Kinh tế -

Freight Paid On Shipment

Freight Paid On Shipment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Freight Paid On Shipment / Vận Phí Đã Trả Khi Chất Hàng Xuống Tàu trong Kinh tế -

Freight Paid To…

Freight Paid To... là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Freight Paid To... / Vận Phí, Cước Đã Trả Tới trong Kinh tế -

Freight Payable At Destination

Freight Payable At Destination là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Freight Payable At Destination / Vận Phí Do Bên Mua Phải Trả Tại Điểm Đến trong Kinh tế -

Limitation Of Liability

Limitation Of Liability là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Limitation Of Liability / Hạn Độ Trách Nhiệm trong Kinh tế -

Key Industry

Key Industry là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Key Industry / Công Nghiệp Then Chốt; Công Nghiệp Cơ Bản trong Kinh tế -

Limitation Of Public Expenditure

Limitation Of Public Expenditure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Limitation Of Public Expenditure / Hạn Chế Chi Tiêu Công Quỹ trong Kinh tế -