Danh sách

Trust Stock Company

Trust Stock Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Stock Company / Công Ty Cổ Phần Tín Thác trong Kinh tế -

Trust Unit

Trust Unit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Unit / Số Cổ Phần Tín Thác trong Kinh tế -

Trustbuster

Trustbuster là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trustbuster / Người Đòi (Hoặc Tìm Cách) Giải Tán Các Tờ-Rớt; Việc Phá Vỡ Độc Quyền trong Kinh tế -

Trustbusting

Trustbusting là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trustbusting / Việc Phá Vỡ Các Tờ-Rớt; Việc Phá Vỡ Độc Quyền trong Kinh tế -

Trustee Bond

Trustee Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trustee Bond / Trái Phiếu Của Người Thụ Thác trong Kinh tế -

Trustee Clause

Trustee Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trustee Clause / Điều Khoản Người Thụ Thác trong Kinh tế -

True Through Carriage

True Through Carriage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng True Through Carriage / Liên Vận Thật trong Kinh tế -

True To Sample

True To Sample là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng True To Sample / Đúng Với Hàng Mẫu trong Kinh tế -

True Value

True Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng True Value / Giá Trị Thật trong Kinh tế -

Trunk Call

Trunk Call là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trunk Call / (Sự) Gọi, Liên Lạc Điện Thoại Đường Dài trong Kinh tế -

Trust Mortgage

Trust Mortgage là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Mortgage / Thế Chấp Tín Thác trong Kinh tế -

Supply Of Inflation

Supply Of Inflation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Supply Of Inflation / Mức Cung ứng (Tiền Tệ) Lạm Phát trong Kinh tế -

Supply Of Labour

Supply Of Labour là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Supply Of Labour / Sự Cung ứng Lao Động  trong Kinh tế -

Supply Over Demand

Supply Over Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Supply Over Demand / (Mức) Cung Vượt Cầu; Cung Quá Cầu trong Kinh tế -

Supply Price

Supply Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Supply Price / Giá Cung ứng (Giá Thấp Nhất Được Nhà Cung ứng Chấp Nhận)  trong Kinh tế -

Supply Schedule

Supply Schedule là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Supply Schedule / Bảng Cung Cấp; Bảng Kế Hoạch Cung ứng (Của Nhà Sản Xuất) trong Kinh tế -

Supply Factor

Supply Factor là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Supply Factor / Nhân Tố Cung Cấp  trong Kinh tế -

Tight Market

Tight Market là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tight Market / Thị Trường Cung Bất Ứng Cầu trong Kinh tế -

Tax Adjustment

Tax Adjustment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Adjustment / Sự Điều Chỉnh Thuế trong Kinh tế -

Tax Affidavit

Tax Affidavit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Tax Affidavit / Tờ Khai Trình Về Thuế  trong Kinh tế -