Danh sách

Surplus Not For Dividend Purposes

Surplus Not For Dividend Purposes là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Not For Dividend Purposes / Số Dư Không Dành Để Chia Cổ Tức trong Kinh tế -

Trust Estate

Trust Estate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Estate / Tài Sản Phụ Thác Quản Lý; Tài Sản Tín Thác trong Kinh tế -

Surplus Of Deficit Of Annual Receipts

Surplus Of Deficit Of Annual Receipts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Of Deficit Of Annual Receipts / Thặng Dư Hoặc Thâm Thủng Của Thu Nhập Hàng Năm  trong Kinh tế -

Surplus Products

Surplus Products là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Products / Sản Phẩm Thặng Dư trong Kinh tế -

Trust Funds

Trust Funds là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Funds / Quỹ Tín Thác trong Kinh tế -

Trust Instrument

Trust Instrument là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Instrument / Văn Kiện Tín Thác (Như Di Chúc, Thỏa Ước Tín Thác, Thư ủy Thác) trong Kinh tế -

Trust Letter

Trust Letter là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Letter / Thư Tín Thác trong Kinh tế -

Trust Money

Trust Money là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Trust Money / Tiền Ủy Thác, Thác Quản trong Kinh tế -

Surplus Profit

Surplus Profit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Profit / Lợi Nhuận Thặng Dư; Lợi Nhuận Ngoại Ngạch  trong Kinh tế -

Surplus Reserves

Surplus Reserves là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Reserves / Dự Trữ Cho Những Mục Đích Đặc Biệt  trong Kinh tế -

Surplus Shares

Surplus Shares là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Shares / Cổ Phần Thừa trong Kinh tế -

Surplus Statement

Surplus Statement là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Statement / Bảng Số Dư  trong Kinh tế -

Surplus Stocks

Surplus Stocks là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Stocks / Hàng Trữ Thừa trong Kinh tế -

Surplus To Our Requirements

Surplus To Our Requirements là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus To Our Requirements / Số Lượng Quá Mức Yêu Cầu; Số Lượng Thừa trong Kinh tế -

Surplus Unit

Surplus Unit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surplus Unit / Đơn Vị Thặng Dư trong Kinh tế -

Surrender Documents (To…)

Surrender Documents (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrender Documents (To...) / Giao Chứng Từ trong Kinh tế -

Surrender Of A Patent

Surrender Of A Patent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Surrender Of A Patent / Sự Từ Bỏ Đặc Quyền Sáng Chế trong Kinh tế -

Time Clock

Time Clock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Clock / Đồng Hồ Ghi Giờ Làm Việc; Đồng Hồ Chấm Công trong Kinh tế -

Time Costs

Time Costs là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Costs / Phí Tổn Thời Gian (Quảng Cáo Ngắn Trong Tiết Mục Phát Thanh Hoặc Truyền Hình) trong Kinh tế -

Time Deposit

Time Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Deposit / [Mỹ] Tiền Gửi Có Kỳ Hạn; Ký Thác Định Kỳ trong Kinh tế -