Danh sách

Retractable Bond

Retractable Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retractable Bond / Trái Khoán Thu Tiền Trước trong Kinh tế -

Retraining Course

Retraining Course là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retraining Course / Lớp Tái Đào Tạo; Khóa Chỉnh Huấn trong Kinh tế -

Retrenchment Policy

Retrenchment Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retrenchment Policy / Chính Sách Giảm Bớt Chi Tiêu; Chính Sách Tiết Kiệm trong Kinh tế -

Retrieve

Retrieve là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retrieve / Lấy Lại; Tìm Lại Được; Vãn Hồi; Phục Hồi; Khôi Phục trong Kinh tế -

Non-Tariff Office

Non-Tariff Office là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Tariff Office / Công Ty Bảo Hiểm Định Phí Bảo Hiểm Tự Do trong Kinh tế -

Non-Tax Payments

Non-Tax Payments là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Tax Payments / Các Khoản Chi Trả Không Tính Thuế trong Kinh tế -

Non-Tax Revenue

Non-Tax Revenue là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Tax Revenue / Khoản Thu Không Thuế trong Kinh tế -

Non-Taxable Income

Non-Taxable Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Taxable Income / Thu Nhập Miễn Thuế trong Kinh tế -

Non-Taxable Income

Non-Taxable Income là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Taxable Income / Thu Nhập Miễn Thuế trong Kinh tế -

Non-Taxable Securities

Non-Taxable Securities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Taxable Securities / Chứng Khoán Miễn Thuế trong Kinh tế -

Non-Trade

Non-Trade là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Trade / Phi Mậu Dịch trong Kinh tế -

Non-Trade Receipts

Non-Trade Receipts là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Trade Receipts / Thu Nhập Phi Mậu Dịch trong Kinh tế -

Non-Traditional Exports

Non-Traditional Exports là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Traditional Exports / Hàng Xuất Khẩu Không Truyền Thống trong Kinh tế -

Undated

Undated là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated / Không Đề Ngày trong Kinh tế -

Non-Reciprocal Preference

Non-Reciprocal Preference là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Reciprocal Preference / Sự Ưu Đãi (Về Thuế) Không Có Tính Hỗ Huệ trong Kinh tế -

Non-Recoverable

Non-Recoverable là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Recoverable / Không Thể Thu Hồi trong Kinh tế -

Non-Recurrent Expenditure

Non-Recurrent Expenditure là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Non-Recurrent Expenditure / Chi Phí Đột Suất; Chi Phí Không Thường Xuyên; Chi Phí Đặc Biệt trong Kinh tế -

Undated Securities

Undated Securities là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Securities / Chứng Khoán Không Đề Ngày Mãn Hạn, Không Có Ngày Đáo Hạn trong Kinh tế -

Undated Stock

Undated Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undated Stock / Trái Khoán Không Đề Ngày Mãn Hạn, Không Chuyển Đổi trong Kinh tế -

Undelivered Cargo List

Undelivered Cargo List là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undelivered Cargo List / Danh Sách, Bản Kê Hàng (Nhập Khẩu) Chưa Giao trong Kinh tế -