Danh sách

Underwriting Share

Underwriting Share là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Share / Cổ Phần Hiệp Đoàn trong Kinh tế -

Underwriting Syndicate

Underwriting Syndicate là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Syndicate / Tập Đoàn Bao Tiêu Chứng Khoán trong Kinh tế -

Underwriting Agent

Underwriting Agent là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriting Agent / Người Đại Diện (Công Ty) Bảo Hiểm trong Kinh tế -

Underwriter’s Laboratories

Underwriter's Laboratories là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underwriter's Laboratories / Phòng Kiểm Nghiệm Ngành Bảo Hiểm (Mỹ) trong Kinh tế -

Expenditure Fund Deposit

Expenditure Fund Deposit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expenditure Fund Deposit / Tồn Khoản Kinh Phí trong Kinh tế -

Undiscountable Bill

Undiscountable Bill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undiscountable Bill / Phiếu Khoán Không Thể Chiết Khấu trong Kinh tế -

Time Letter Of Credit

Time Letter Of Credit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Letter Of Credit / Thư Tín Dụng Có Kỳ Hạn trong Kinh tế -

Undiscovered Loss

Undiscovered Loss là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Undiscovered Loss / Tổn Thất Chưa (Được) Phát Hiện trong Kinh tế -

Time Insurance

Time Insurance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Insurance / Bảo Hiểm Định Kỳ trong Kinh tế -

Time Lag

Time Lag là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Lag / Sự Chậm Trễ Thời Gian; Độ Chễ Thời Gian trong Kinh tế -

Time Limit

Time Limit là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Limit / Kỳ Hạn trong Kinh tế -

Time Limits And Limitations

Time Limits And Limitations là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time Limits And Limitations / Thời Hiệu trong Kinh tế -

Underlying Company

Underlying Company là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underlying Company / Công Ty Trực Thuộc trong Kinh tế -

Retaliatory Duties

Retaliatory Duties là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retaliatory Duties / Thuế Quan Trả Đũa trong Kinh tế -

Expendable Pallet

Expendable Pallet là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Expendable Pallet / Pa-Let Theo Hàng (Không Trả Lại) trong Kinh tế -

Retaliatory Measures

Retaliatory Measures là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retaliatory Measures / (Các) Biện Pháp Trả Đũa, Bác Bẻ trong Kinh tế -

Underutilisation

Underutilisation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Underutilisation / Công Suất Sử Dụng Không Đủ trong Kinh tế -

Time-Barred

Time-Barred là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Time-Barred / Thời Gian Hết Hiệu Lực (Pháp Định); Thời Hiệu Tố Tụng trong Kinh tế -

Real Business Cycles

Real Business Cycles là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Business Cycles / (Các) Chu Kì Kinh Tế Thực Tế trong Kinh tế -

Real Consumption

Real Consumption là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Real Consumption / Mức Tiêu Dùng Thực Tế trong Kinh tế -