Danh sách

Retail Promotion

Retail Promotion là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Promotion / Hoạt Động Khuyến Mãi Của Cửa Hàng Bán Lẻ trong Kinh tế -

Retail Packing

Retail Packing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retail Packing / Bao Bì Bán Lẻ trong Kinh tế -

Retention Ratio

Retention Ratio là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retention Ratio / Tỷ Lệ Cổ Tức Giữ Lại trong Kinh tế -

Retention Policy

Retention Policy là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retention Policy / Đơn Bảo Hiểm Tự Giữ Lại Trách Nhiệm trong Kinh tế -

Retired Bond

Retired Bond là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Bond / Trái Khoán Đã Chuộc Lại trong Kinh tế -

Retest

Retest là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retest / Sự Thử Lại trong Kinh tế -

Retire A Bill (To…)

Retire A Bill (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retire A Bill (To...) / Trả Hết Tiền Một Hối Phiếu trong Kinh tế -

Retired Bill

Retired Bill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Bill / Hối Phiếu Đã Thanh Toán Hết trong Kinh tế -

Retired Partner

Retired Partner là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Partner / Người Chung Vốn Rút Ra; Cổ Đông Rút Lui trong Kinh tế -

Retired Stock

Retired Stock là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retired Stock / Cổ Phần Đã Trả Lại Đủ Tiền trong Kinh tế -

Retirement Age

Retirement Age là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Age / Tuổi Hưu; Tuổi Nghỉ Hưu; Tuổi Về Hưu trong Kinh tế -

Retirement Allowance

Retirement Allowance là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Allowance / Tiền Nghỉ Hưu trong Kinh tế -

Retirement Annuity

Retirement Annuity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Annuity / Niên Kim Nghỉ Hưu trong Kinh tế -

Retirement By Instalment

Retirement By Instalment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement By Instalment / (Sự) Thanh Toán, Trả Tiền (Hối Phiếu) Làm Nhiều Kỳ trong Kinh tế -

Retirement Clause

Retirement Clause là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Clause / Điều Khoản Thu Hồi trong Kinh tế -

Retirement Pension

Retirement Pension là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Pension / (Tiền) Hưu Bổng; Lương Hưu trong Kinh tế -

Retirement On Account Of Age

Retirement On Account Of Age là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement On Account Of Age / Nghỉ Hưu Do Đến Tuổi Quy Định trong Kinh tế -

Unit Load

Unit Load là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Unit Load / (Sự) Chất Hàng Thành Đơn Vị Tiêu Chuẩn; Chất Hàng Phân Nhóm trong Kinh tế -

Retirement Of Bill

Retirement Of Bill là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retirement Of Bill / Sự Trả Hết, Thanh Toán Hết Hối Phiếu trong Kinh tế -

Retiremant Plan

Retiremant Plan là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Retiremant Plan / Kế Hoạch Nghỉ Hưu; Chính Sách Nghỉ Hưu trong Kinh tế -