Danh sách

Recent Quotation

Recent Quotation là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Recent Quotation / Giá Báo Mới Nhất trong Kinh tế -

Reception

Reception là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reception / Sự Thu Nhận; Sự Tiếp Đón; Quầy Tiếp Tân; Phòng Tiếp Tân trong Kinh tế -

Recessionary Gap

Recessionary Gap là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Recessionary Gap / Độ Cách Thu Hẹp trong Kinh tế -

Recession

Recession là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Recession / Sự Suy Thoái trong Kinh tế -

Reception Desk (The…)

Reception Desk (The...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reception Desk (The...) / Phòng Tiếp Tân trong Kinh tế -

Reception Stamp

Reception Stamp là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Reception Stamp / Dấu Đóng Đã Thu; Con Dấu Nhận Hàng trong Kinh tế -

Relaxation Allowances

Relaxation Allowances là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relaxation Allowances / Thời Gian Thư Giãn trong Kinh tế -

Relaunch

Relaunch là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relaunch / Tung Ra Lại; Giới Thiệu Lại trong Kinh tế -

Relative Surplus

Relative Surplus là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Surplus / Số Thặng Dư Tương Đối trong Kinh tế -

Relative Supply

Relative Supply là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Supply / Mức Cung Tương Đối trong Kinh tế -

Relative Strength

Relative Strength là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Strength / Hệ Số Giao Hỗ; Hệ Số Bê-Ta trong Kinh tế -

Relative Purchasing Power Parity

Relative Purchasing Power Parity là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Purchasing Power Parity / Bình Giá Mãi Lực Tương Đối trong Kinh tế -

Relative Price Difference

Relative Price Difference là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Price Difference / Sai Biệt Giá Tương Đối trong Kinh tế -

Relative Price

Relative Price là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Price / Giá Tương Đối; Tỉ Giá trong Kinh tế -

Relative Marginal Value

Relative Marginal Value là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Marginal Value / Giá Trị Biên Tế Tương Đối trong Kinh tế -

Relative Income Hypothesis

Relative Income Hypothesis là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Income Hypothesis / Giả Thiết Thu Nhập Tương Đối trong Kinh tế -

Relative Error In The Product

Relative Error In The Product là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Relative Error In The Product / Sai Sót Tương Đối Của Sản Phẩm trong Kinh tế -

Record Management

Record Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Record Management / Quản Lí Hồ Sơ trong Kinh tế -

Export Orders

Export Orders là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Export Orders / Đơn Đặt Hàng Xuất Khẩu trong Kinh tế -

Record Of Cash Disbursements

Record Of Cash Disbursements là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Record Of Cash Disbursements / Sổ Chi Tiền Mặt trong Kinh tế -