Danh sách

Back

Back là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Back / Hỗ Trợ; Ký Hậu; Tài Trợ trong Kinh tế -

Earnings Of Management

Earnings Of Management là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Earnings Of Management / Tiền Lương Quản Lý trong Kinh tế -

Redemption Of A Debt

Redemption Of A Debt là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Redemption Of A Debt / Trả Dần Một Món Nợ trong Kinh tế -

Equation Of International Demand

Equation Of International Demand là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equation Of International Demand / Phương Trình (Mức) Cầu Quốc Tế  trong Kinh tế -

Equation Of Payment

Equation Of Payment là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equation Of Payment / Phép Bình Quân Chi Trả  trong Kinh tế -

Equatorial Customs Union

Equatorial Customs Union là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equatorial Customs Union / Liên Minh Quan Thuế Châu Phi Xích Đạo  trong Kinh tế -

Equity Earnings

Equity Earnings là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equity Earnings / Lợi Nhuận Cổ Phần  trong Kinh tế -

Equity Financing

Equity Financing là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equity Financing / Tài Trợ Bằng Vốn Cổ Phần  trong Kinh tế -

E.M.C.F

E.M.C.F là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng E.M.C.F / European Monetary Cooperation Fund trong Kinh tế -

Equalization Pay

Equalization Pay là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Equalization Pay / Sự Trả Lương Bình Phân, Ngang Nhau trong Kinh tế -

E.M.U

E.M.U là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng E.M.U / Economic and Monetary Union; European Monetary Union trong Kinh tế -

Redemption Date

Redemption Date là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Redemption Date / Kỳ Hạn Hoàn Trả trong Kinh tế -

Redemption Fund

Redemption Fund là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Redemption Fund / Quỹ Hoàn Trả (Trái Khoán); Quỹ Trả Nợ trong Kinh tế -

Register Security (To…)

Register Security (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Register Security (To...) / Đăng Kí Chứng Khoán trong Kinh tế -

Register A Letter (To…)

Register A Letter (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Register A Letter (To...) / Gởi Bảo Đảm Một Bức Thư trong Kinh tế -

Register A Company (To…)

Register A Company (To...) là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Register A Company (To...) / Đăng Kí Công Ty trong Kinh tế -

Regional Wholesaler

Regional Wholesaler là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Regional Wholesaler / Nhà Buôn Sỉ Trong Khu Vực trong Kinh tế -

Registration Number

Registration Number là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Registration Number / Số Đăng Kí; Số Bằng Lái trong Kinh tế -

Registration Firm

Registration Firm là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Registration Firm / Mẫu Đăng Kí; Phiếu Đăng Kí trong Kinh tế -

Registration Fee

Registration Fee là gì? Định nghĩa, giải thích ý nghĩa, ví dụ và cách dùng Registration Fee / Phí Đăng Kí; Phí Đổi Tên; Phí Gửi Bảo Đảm trong Kinh tế -