Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Negotiation |
| Tiếng Việt | Đàm Phán |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Negotiation là gì?
Theo nghĩa rộng, đàm phán là quá trình tương tác các ảnh hưởng lẫn nhau. Những tương tác bao gồm, giải quyết mâu thuẫn, thống nhất hành động, và diễn biến thực. Thương lượng chính là một dạng của giải quyết tranh chấp.
- Negotiation là Đàm Phán.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Ý nghĩa - Giải thích
Negotiation nghĩa là Đàm Phán.Đàm phán bao gồm 3 thành tố cơ bản: Quá trình, hành vi và diễn biến thực. Quá trình liên quan đến cách mà các bên thương lượng: bối cảnh thương lượng, những bên tham gia, mẹo (kĩ thuật) mà các bên sử dụng, và các giai đoạn diễn ra. Hành vi đối với các mối quan hệ giữa các bên, giao tiếp giữa các bên và phong cách họ lựa chọn. Diễn biến thực liên quan đến những thứ mà các bên thương lượng: chương trình làm việc, các vấn đề cần đề cập, những lựa chọn, và những thống nhất đạt được cuối cùng.
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Negotiation
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Negotiation là gì? (hay Đàm Phán nghĩa là gì?) Định nghĩa Negotiation là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Negotiation / Đàm Phán. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục