Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Judicial Affairs |
| Tiếng Việt | Tư Pháp |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Judicial Affairs là gì?
- Judicial Affairs là Tư Pháp .
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Judicial Affairs
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Judicial Affairs là gì? (hay Tư Pháp nghĩa là gì?) Định nghĩa Judicial Affairs là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Judicial Affairs / Tư Pháp . Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục