Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | Foreign Exchange Earnings |
| Tiếng Việt | Tiền Lãi Ngoại Hối |
| Chủ đề | Kinh tế |
Định nghĩa - Khái niệm
Foreign Exchange Earnings là gì?
- Foreign Exchange Earnings là Tiền Lãi Ngoại Hối.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế .
Thuật ngữ tương tự - liên quan
Danh sách các thuật ngữ liên quan Foreign Exchange Earnings
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Kinh tế Foreign Exchange Earnings là gì? (hay Tiền Lãi Ngoại Hối nghĩa là gì?) Định nghĩa Foreign Exchange Earnings là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Foreign Exchange Earnings / Tiền Lãi Ngoại Hối. Truy cập sotaydoanhtri.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ kinh tế, IT được cập nhật liên tục